KHÁM PHÁ NGHỀ NGHIỆP VÀ THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG: NGƯỜI TRẺ CẦN CHUẨN BỊ GÌ TRƯỚC TƯƠNG LAI VIỆC LÀM?

Thị trường lao động không còn đứng yên

Trong quá khứ, định hướng nghề nghiệp thường được hình dung khá đơn giản: học một chuyên ngành, tìm một công việc phù hợp, tích lũy kinh nghiệm và phát triển dần trong cùng một lĩnh vực.

Nhưng thị trường lao động hiện nay đang vận động theo một logic khác.

Công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa, kinh tế xanh, thương mại điện tử, kinh tế sáng tạo, thay đổi nhân khẩu học và những biến động kinh tế toàn cầu đang liên tục làm thay đổi cách doanh nghiệp tuyển dụng, cách con người làm việc và những kỹ năng được trả giá cao.

Tại Việt Nam, năm 2025 có khoảng 52,4 triệu người có việc làm, tăng khoảng 578 nghìn người so với năm 2024. Khu vực dịch vụ chiếm 40,8% việc làm, công nghiệp và xây dựng chiếm 33,5%, trong khi nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 25,7%. Tuy nhiên, tỷ lệ lao động phi chính thức vẫn ở mức 63,1%.

Đáng chú ý hơn, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên 15–24 tuổi năm 2025 là 8,64%, cao hơn đáng kể tỷ lệ thất nghiệp chung 2,22%. Khoảng 1,4 triệu thanh niên không có việc làm và cũng không tham gia học tập, đào tạo trong quý IV/2025.

Những con số này cho thấy một vấn đề quan trọng: có bằng cấp hoặc đã học một ngành chưa đồng nghĩa với việc chắc chắn có một nghề nghiệp phù hợp trong tương lai.

Người trẻ cần học cách đọc thị trường lao động, hiểu bản thân và liên tục phát triển năng lực.

1. THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG THAY ĐỔI NHƯ THẾ NÀO VÀ NGƯỜI TRẺ CẦN CHUẨN BỊ GÌ?

1.1. Việc làm đang dịch chuyển giữa các nhóm ngành

Theo số liệu năm 2025 của cơ quan thống kê Việt Nam, khu vực dịch vụ có khoảng 21,4 triệu lao động, chiếm 40,8% tổng số người có việc làm; công nghiệp và xây dựng khoảng 17,5 triệu người; nông, lâm nghiệp và thủy sản khoảng 13,5 triệu người.

Điều này phản ánh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế và cơ cấu việc làm.

Một người trẻ bước vào thị trường lao động vì thế không chỉ cần hỏi:

“Ngành nào đang tuyển nhiều?”

Mà nên hỏi sâu hơn:

  • Ngành đó đang tăng trưởng hay suy giảm?
  • Công việc cụ thể trong ngành gồm những nhiệm vụ nào?
  • Nhiệm vụ nào có khả năng được tự động hóa?
  • Doanh nghiệp đang thiếu kỹ năng gì?
  • Mức độ cạnh tranh của nghề ra sao?
  • Kỹ năng nào có thể chuyển sang nhiều ngành khác?
  • Tôi có thể tạo ra giá trị gì khác biệt?

Đây chính là sự chuyển đổi từ “chọn ngành” sang “xây dựng năng lực nghề nghiệp”.

1.2. Bằng cấp quan trọng nhưng không còn là toàn bộ câu chuyện

Một tín hiệu đáng chú ý tại Việt Nam là tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên có bằng, chứng chỉ đào tạo trong quý I/2025 mới ở mức 28,8%.

Ở cấp độ toàn cầu, ILO cũng ghi nhận tình trạng không tương thích giữa trình độ và công việc. Theo báo cáo cập nhật năm 2025, chỉ khoảng 47,7% người lao động năm 2022 có trình độ phù hợp với yêu cầu công việc, trong khi tình trạng lao động được đào tạo cao hơn yêu cầu công việc cũng gia tăng.

Điều đó cho thấy người trẻ cần nhìn năng lực nghề nghiệp theo nhiều lớp:

Kiến thức → Kỹ năng → Kinh nghiệm → Portfolio → Khả năng thích nghi → Giá trị tạo ra.

Một CV liệt kê nhiều khóa học chưa chắc mạnh bằng một portfolio thể hiện rõ:

  • Bạn đã giải quyết vấn đề gì?
  • Bạn đã tạo ra sản phẩm nào?
  • Bạn từng làm việc với ai?
  • Bạn đã tạo ra kết quả gì?
  • Bạn học được gì từ thất bại?
  • Bạn có thể sử dụng công nghệ như thế nào để nâng cao hiệu quả?

1.3. Khả năng học lại sẽ trở thành năng lực nghề nghiệp cốt lõi

World Economic Forum dự báo đến năm 2030, khoảng 39% kỹ năng cốt lõi của người lao động sẽ thay đổi. Báo cáo cũng cho biết 63% doanh nghiệp được khảo sát xem khoảng cách kỹ năng là một trong những rào cản lớn đối với quá trình chuyển đổi.

Vì vậy, người trẻ không nên xây dựng sự nghiệp dựa trên tư duy:

“Tôi học xong rồi.”

Thay vào đó:

“Tôi có khả năng tiếp tục học và thích nghi.”

Đó chính là tư duy lifelong learning – học tập suốt đời.

2. AI THAY ĐỔI NGHỀ NGHIỆP NHƯ THẾ NÀO?

AI đang tạo ra một trong những thay đổi lớn nhất đối với thị trường lao động hiện đại.

Nhưng cần phân biệt rõ:

AI không đơn giản là “xóa sổ nghề nghiệp”.

Thay vào đó, AI có thể:

  1. Tự động hóa một số nhiệm vụ.
  2. Hỗ trợ con người hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn.
  3. Tạo ra những nhiệm vụ mới.
  4. Thay đổi yêu cầu kỹ năng của một nghề.
  5. Tạo ra những nghề nghiệp mới.

Theo nghiên cứu năm 2025 của ILO, khoảng 1/4 việc làm trên toàn cầu có mức độ tiếp xúc nhất định với Generative AI, nhưng chuyển đổi công việc được xem là khả năng phổ biến hơn thay thế hoàn toàn. Khoảng 3,3% việc làm toàn cầu nằm trong nhóm có mức độ tiếp xúc cao nhất.

Điều này rất quan trọng đối với người trẻ.

Ví dụ, một nhân viên marketing có thể sử dụng AI để:

  • nghiên cứu thị trường;
  • xây dựng ý tưởng;
  • phân tích dữ liệu;
  • tạo bản nháp nội dung;
  • hỗ trợ SEO;
  • phân loại khách hàng;
  • tối ưu chiến dịch.

Nhưng AI không tự động biến người đó thành một marketer giỏi.

Người có lợi thế sẽ là người biết xác định vấn đề, đặt câu hỏi đúng, kiểm chứng thông tin, hiểu khách hàng, đưa ra chiến lược và sử dụng AI như một công cụ nâng cao năng lực.

2.1. Những kỹ năng người trẻ cần phát triển trong thời đại AI

WEF xác định AI và Big Data, mạng lưới và an ninh mạng, công nghệ số nằm trong nhóm kỹ năng có tốc độ tăng trưởng nhu cầu cao. Đồng thời, các kỹ năng như tư duy sáng tạo, khả năng thích nghi, khả năng phục hồi, tò mò và học tập suốt đời cũng ngày càng quan trọng.

OECD cũng nhấn mạnh rằng AI không chỉ tạo nhu cầu về kỹ năng AI chuyên sâu. Phần lớn người lao động tiếp xúc với AI không nhất thiết phải trở thành chuyên gia machine learning hay data science; họ cần thay đổi cách thực hiện nhiệm vụ và kết hợp kỹ năng công nghệ với tư duy, quản lý, giao tiếp và giải quyết vấn đề.

Có thể chia bộ kỹ năng tương lai thành 5 nhóm:

1. Digital & AI Literacy

Hiểu cách AI, dữ liệu và công nghệ hoạt động ở mức đủ để sử dụng có trách nhiệm.

2. Analytical Thinking

Biết phân tích vấn đề, dữ liệu, nguyên nhân và lựa chọn giải pháp.

3. Creative Thinking

Có khả năng tạo ra ý tưởng mới thay vì chỉ thực hiện những gì đã có.

4. Human Skills

Bao gồm giao tiếp, hợp tác, lãnh đạo, đồng cảm, thuyết trình và xây dựng quan hệ.

5. Adaptability

Có khả năng học nhanh, thay đổi phương pháp và thích nghi với môi trường mới.

Đặc biệt, WEF cho biết trong hơn 2.800 kỹ năng được đánh giá, chưa có kỹ năng nào được xác định có khả năng bị thế hệ GenAI hiện tại thay thế ở mức “rất cao”; phần lớn được đánh giá có khả năng thay thế thấp hoặc rất thấp.

Nói cách khác:

Tương lai không nhất thiết thuộc về người “cạnh tranh với AI”, mà có thể thuộc về người biết kết hợp năng lực con người với năng lực công nghệ.

3. NGHỀ NGHIỆP TƯƠNG LAI: LÀM THẾ NÀO ĐỂ CHUẨN BỊ CHO NHỮNG CÔNG VIỆC CHƯA TỒN TẠI?

Một trong những câu hỏi khó nhất của định hướng nghề nghiệp là:

Làm thế nào chuẩn bị cho một công việc mà hôm nay chúng ta chưa biết tên?

Câu trả lời không nằm ở việc dự đoán chính xác chức danh nghề nghiệp.

Thay vào đó, hãy chuẩn bị năng lực có tính chuyển đổi cao.

WEF dự báo những thay đổi về công nghệ, kinh tế, nhân khẩu học và chuyển dịch xanh có thể tạo ra 170 triệu việc làm mới và làm dịch chuyển 92 triệu việc làm vào năm 2030, tương ứng mức tăng ròng khoảng 78 triệu việc làm trong tập dữ liệu khảo sát của báo cáo.

Các nhóm nghề tăng trưởng không chỉ nằm trong AI hay công nghệ. Báo cáo cũng dự báo nhu cầu tăng đối với một số công việc trong chăm sóc, giáo dục, vận tải và các lĩnh vực kinh tế nền tảng.

Điều đó cho thấy “nghề nghiệp tương lai” không đồng nghĩa với “chỉ làm công nghệ”.

3.1. Hãy xây dựng “Career Portfolio” thay vì chỉ một chức danh

Một người trẻ có thể bắt đầu với một chuyên ngành nhưng sau vài năm phát triển thành sự kết hợp của nhiều năng lực.

Ví dụ:

Marketing + Data + AI + Storytelling

có thể tạo ra một hướng nghề nghiệp khác với:

Marketing + Community + Social Impact + Communication.

Hoặc:

Psychology + Education + Technology

có thể mở ra những hướng đi khác với:

Design + AI + Product + User Experience.

Tương lai nghề nghiệp ngày càng có xu hướng giao thoa giữa nhiều lĩnh vực.

Vì vậy, thay vì chỉ hỏi:

“Tôi muốn trở thành nghề gì?”

hãy đặt thêm 4 câu hỏi:

Tôi giỏi gì?

Tôi quan tâm vấn đề gì?

Thị trường đang cần gì?

Tôi có thể kết hợp những năng lực nào để tạo ra giá trị khác biệt?

4. MÔ HÌNH 5 BƯỚC KHÁM PHÁ NGHỀ NGHIỆP CHO NGƯỜI TRẺ

Để chủ động hơn trước thị trường lao động, người trẻ có thể bắt đầu từ mô hình:

  • BƯỚC 1 – KNOW YOURSELF

Xác định sở thích, giá trị sống, điểm mạnh, điểm yếu, tính cách và điều bạn thực sự quan tâm.

  • BƯỚC 2 – UNDERSTAND THE MARKET

Theo dõi ngành nghề, doanh nghiệp, xu hướng công nghệ, nhu cầu tuyển dụng và những kỹ năng đang tăng trưởng.

  • BƯỚC 3 – BUILD SKILLS

Chọn một nhóm kỹ năng cốt lõi để đầu tư sâu thay vì học quá nhiều thứ một cách dàn trải.

  • BƯỚC 4 – PRACTICE & CREATE

Tham gia dự án, thực tập, hoạt động cộng đồng, freelance, nghiên cứu hoặc xây dựng sản phẩm cá nhân.

  • BƯỚC 5 – REVIEW & ADAPT

Định kỳ đánh giá: điều gì đang hiệu quả, điều gì không còn phù hợp và kỹ năng nào cần bổ sung.

Đây là quá trình:

Hiểu mình → Hiểu thị trường → Phát triển năng lực → Hành động → Tạo kết quả → Điều chỉnh → Tiếp tục phát triển.

5. ĐỪNG CHỈ CHUẨN BỊ CHO “MỘT CÔNG VIỆC”

Thị trường lao động tương lai có thể khiến ranh giới giữa các nghề nghiệp trở nên linh hoạt hơn.

Một người có thể:

  • làm việc toàn thời gian;
  • nhận dự án freelance;
  • xây dựng thương hiệu cá nhân;
  • phát triển sản phẩm số;
  • tham gia startup;
  • làm dự án cộng đồng;
  • trở thành chuyên gia trong một lĩnh vực;
  • hoặc kết hợp nhiều vai trò.

Vì vậy, mục tiêu của định hướng nghề nghiệp không chỉ là tìm được một công việc đầu tiên.

Mục tiêu sâu hơn là xây dựng khả năng tạo ra giá trị trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Đặc biệt với người trẻ, portfolio thực tế có thể trở thành một tài sản nghề nghiệp quan trọng:

Dự án → Kinh nghiệm → Thành quả → Portfolio → Uy tín → Cơ hội.

6. KẾT LUẬN: TƯƠNG LAI NGHỀ NGHIỆP KHÔNG CHỈ ĐƯỢC TẠO RA BỞI THỊ TRƯỜNG

Thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng. Việt Nam có hàng chục triệu người tham gia lực lượng lao động, trong đó khu vực dịch vụ đang chiếm tỷ trọng lớn; đồng thời, thanh niên vẫn đối mặt với tỷ lệ thất nghiệp cao hơn đáng kể so với tỷ lệ chung.

Trên phạm vi toàn cầu, AI đang thay đổi nhiệm vụ và yêu cầu kỹ năng; WEF dự báo khoảng 39% kỹ năng cốt lõi sẽ thay đổi đến năm 2030, trong khi ILO nhận định khoảng 1/4 việc làm có mức độ tiếp xúc với Generative AI.

Những dữ liệu này không có nghĩa người trẻ phải chạy theo mọi công nghệ hay cố gắng dự đoán chính xác nghề nghiệp của năm 2035.

Điều quan trọng hơn là xây dựng một nền tảng đủ vững để có thể thích nghi với những thay đổi mà chúng ta chưa thể dự đoán hết.

Đó là năng lực:

Hiểu bản thân.
Hiểu thị trường.
Học tập suốt đời.
Làm chủ công nghệ.
Phát triển kỹ năng con người.
Tạo kinh nghiệm thực tế.
Và liên tục tạo ra giá trị.

Tại MuoiBa SaoSang Ecosystem, định hướng phát triển con người được nhìn nhận không chỉ từ việc “chọn một nghề”, mà từ hành trình hiểu mình – phát triển năng lực – sống có mục tiêu – kết nối cộng đồng – kiến tạo giá trị.

Bởi trong một thế giới mà nghề nghiệp có thể thay đổi nhanh hơn tên gọi của một ngành học, khả năng học hỏi, thích nghi và tạo ra giá trị chính là một trong những nền tảng quan trọng nhất để người trẻ xây dựng tương lai nghề nghiệp của mình.