CHỌN NGÀNH – CHỌN NGHỀ – CHỌN HƯỚNG ĐI: GIA ĐÌNH, BẠN BÈ VÀ MỨC LƯƠNG ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN QUYẾT ĐỊNH NGHỀ NGHIỆP?

Chọn ngành – chọn nghề – chọn hướng đi: Vì sao đây không chỉ là một quyết định về trường đại học?

“Chọn ngành gì?”

“Chọn nghề nào?”

“Ngành này có kiếm được nhiều tiền không?”

“Bạn thân mình đều đăng ký ngành đó, mình có nên học theo không?”

“Bố mẹ muốn mình học ngành này thì có nên nghe không?”

Đây là những câu hỏi quen thuộc với rất nhiều học sinh, sinh viên và người trẻ khi đứng trước những bước ngoặt quan trọng của cuộc đời.

Thực tế, chọn ngành – chọn nghề – chọn hướng đi không phải là ba câu hỏi hoàn toàn giống nhau.

Ngành học là lĩnh vực kiến thức và đào tạo mà bạn lựa chọn để phát triển nền tảng chuyên môn.

Nghề nghiệp là công việc hoặc nhóm công việc bạn có thể theo đuổi trong thị trường lao động.

Hướng đi rộng hơn: đó là cách bạn muốn sử dụng năng lực, thời gian, kinh nghiệm và giá trị cá nhân để xây dựng cuộc sống.

Một người học Marketing có thể trở thành marketer, chuyên viên truyền thông, chuyên gia thương hiệu, content creator, doanh nhân, chuyên viên phát triển cộng đồng hoặc làm việc trong nhiều lĩnh vực khác.

Vì vậy, chọn ngành không đồng nghĩa với việc khóa chặt tương lai vào một nghề duy nhất.

Điều quan trọng hơn là người trẻ hiểu mình, hiểu thị trường lao động và biết cách thử nghiệm trước khi đưa ra những quyết định dài hạn.

Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), tại Việt Nam, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên 15–24 tuổi trong quý II/2025 là 8,19%, cao hơn hơn 3 lần tỷ lệ của lực lượng lao động trong độ tuổi; khoảng 1,35 triệu thanh niên, tương đương 10,1% dân số thanh niên, không có việc làm, không tham gia giáo dục hoặc đào tạo. ILO đồng thời chỉ ra những thách thức như khoảng cách kỹ năng, thiếu thông tin thị trường lao động và hạn chế trong hỗ trợ định hướng nghề nghiệp.

Điều đó cho thấy định hướng nghề nghiệp không nên chỉ bắt đầu khi một người đã tốt nghiệp và đi tìm việc. Nó cần được hình thành từng bước từ quá trình hiểu mình – khám phá nghề – trải nghiệm – phát triển năng lực – điều chỉnh hướng đi.

1. GIA ĐÌNH ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN QUYẾT ĐỊNH NGHỀ NGHIỆP CỦA NGƯỜI TRẺ?

Gia đình thường là một trong những nguồn ảnh hưởng đầu tiên và mạnh mẽ nhất đến suy nghĩ nghề nghiệp của một người trẻ.

Ngay từ nhỏ, chúng ta đã được nghe những câu như:

  • “Sau này con làm bác sĩ nhé!”
  • “Học kinh tế thì mới dễ xin việc.”
  • “Con nên thi vào trường này vì bố mẹ thấy tốt.”
  • “Gia đình mình có truyền thống ngành này.”
  • “Nghề đó không ổn định đâu.”
  • “Học ngành này sau này mới có tương lai.”

Những lời nói đó có thể xuất phát từ tình yêu thương và mong muốn bảo vệ con cái.

Tuy nhiên, ý tốt của gia đình không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với lựa chọn phù hợp nhất với từng cá nhân.

Một tổng quan hệ thống về các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp của người trẻ cho thấy trong những bối cảnh văn hóa mang tính cộng đồng cao, kỳ vọng gia đình có thể đóng vai trò đáng kể trong quyết định nghề nghiệp. Nghiên cứu cũng phân biệt các nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm yếu tố nội tại như sở thích, năng lực, tính cách; yếu tố bên ngoài như thu nhập, sự ổn định, cơ hội việc làm; và yếu tố xã hội như cha mẹ, bạn bè, giáo viên.

Một nghiên cứu tổng quan về ảnh hưởng của gia đình đối với lựa chọn nghề nghiệp của học sinh trung học tại Việt Nam năm 2026 cũng nhấn mạnh vai trò của các yếu tố như sở thích, nhận thức về năng lực, giá trị nghề nghiệp, tự nhận thức, niềm tin vào năng lực bản thân và mục tiêu nghề nghiệp trong quá trình hình thành định hướng nghề nghiệp.

Gia đình có thể ảnh hưởng theo ba cách

1. Định hướng

Cha mẹ có thể cung cấp thông tin, kinh nghiệm và góc nhìn về nghề nghiệp.

Ví dụ, một phụ huynh làm trong lĩnh vực tài chính có thể giúp con hiểu rõ hơn về môi trường ngân hàng, kế toán, đầu tư hoặc quản trị.

Đây là nguồn thông tin rất có giá trị nếu người trẻ biết tiếp nhận và kiểm chứng.

2. Kỳ vọng

Gia đình có thể kỳ vọng con nối nghiệp, theo nghề “ổn định”, nghề có địa vị xã hội hoặc nghề có thu nhập cao.

Kỳ vọng này có thể trở thành động lực, nhưng cũng có thể tạo áp lực nếu lựa chọn của gia đình và mong muốn cá nhân hoàn toàn khác nhau.

3. Điều kiện thực tế

Gia đình còn ảnh hưởng thông qua khả năng tài chính, địa điểm học tập, cơ hội tiếp cận giáo dục và mức độ chấp nhận rủi ro.

Đây là yếu tố cần được nhìn nhận thực tế.

Một người có thể rất yêu thích một lĩnh vực nhưng cần cân nhắc chi phí đào tạo, thời gian học, cơ hội việc làm và khả năng hỗ trợ tài chính của gia đình.

Vậy có nên nghe lời bố mẹ khi chọn nghề?

Không nên đặt vấn đề thành “nghe bố mẹ” hoặc “không nghe bố mẹ”.

Một cách tiếp cận phù hợp hơn là:

Bố mẹ là người tư vấn – người trẻ là người chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.

ILO từng nhấn mạnh rằng cha mẹ nên đóng vai trò cố vấn thay vì người quyết định thay trong lựa chọn nghề nghiệp của người trẻ; đồng thời định hướng nghề nên dựa trên sở thích và năng lực của chính người trẻ.

Một cuộc trò chuyện nghề nghiệp trong gia đình có thể bắt đầu bằng 5 câu hỏi:

  1. Con thực sự thích điều gì?
  2. Con có năng lực nào nổi bật?
  3. Nghề này đòi hỏi những năng lực gì?
  4. Cơ hội việc làm và thu nhập thực tế ra sao?
  5. Nếu lựa chọn này không phù hợp, con có thể điều chỉnh theo hướng nào?

Mục tiêu không phải là tìm ra một lựa chọn khiến tất cả mọi người đều hài lòng ngay lập tức.

Mục tiêu là cùng nhau hiểu rõ hơn về lựa chọn đó.

2. BẠN BÈ CHỌN NGÀNH GÌ, TÔI CÓ NÊN CHỌN GIỐNG HỌ?

Đây là một trong những “cái bẫy” phổ biến khi chọn ngành.

Bạn thân đăng ký Marketing.

Bạn cũng đăng ký Marketing.

Bạn bè chọn Công nghệ thông tin.

Bạn bắt đầu nghĩ: “Có lẽ mình cũng nên học IT.”

Bạn bè nói ngành này đang “hot”.

Bạn lập tức cảm thấy nếu mình không chọn thì sẽ bị bỏ lại phía sau.

Nhưng có một câu hỏi quan trọng:

Bạn đang chọn ngành vì nó phù hợp với mình hay vì bạn sợ mình khác với số đông?

Nghiên cứu tổng quan quốc tế về lựa chọn nghề nghiệp cho thấy bạn bè là một trong những nhóm “người có ảnh hưởng” đến quyết định nghề nghiệp của người trẻ. Ảnh hưởng này có thể đến từ so sánh xã hội, mong muốn được chấp nhận và cảm giác thuộc về một nhóm.

Điều này hoàn toàn dễ hiểu.

Ở tuổi 17–22, bạn bè thường là những người gần gũi nhất với chúng ta. Việc cùng học một ngành có thể mang lại cảm giác an toàn:

  • Có người học cùng.
  • Có người chia sẻ tài liệu.
  • Có người cùng ôn thi.
  • Có người cùng tìm việc.
  • Có cảm giác mình không phải đi một mình.

Nhưng cảm giác an toàn về mặt xã hội không đảm bảo sự phù hợp về mặt nghề nghiệp.

  • Cùng một ngành nhưng kết quả có thể rất khác nhau

Giả sử 5 người cùng học Marketing.

Người thứ nhất thích sáng tạo.

Người thứ hai mạnh về dữ liệu.

Người thứ ba thích giao tiếp.

Người thứ tư thích nghiên cứu hành vi khách hàng.

Người thứ năm muốn xây dựng thương hiệu cá nhân.

Họ có thể cùng học một ngành nhưng phát triển theo những hướng nghề nghiệp hoàn toàn khác nhau.

Do đó, thay vì hỏi:

“Bạn tôi học ngành gì?”

Hãy hỏi:

“Tôi có lý do gì để chọn ngành này?”

  • Một công thức đơn giản để kiểm tra ảnh hưởng của bạn bè

Trước khi đăng ký một ngành vì bạn bè, hãy thử tưởng tượng:

Nếu tất cả bạn bè của tôi chọn ngành khác, tôi có vẫn chọn ngành này không?

Nếu câu trả lời là “có”, bạn đã có một lý do cá nhân tương đối rõ.

Nếu câu trả lời là “không biết”, hãy dành thêm thời gian khám phá.

Nếu câu trả lời là “không”, có thể quyết định hiện tại đang chịu ảnh hưởng đáng kể từ môi trường xã hội.

Không có gì sai khi chọn cùng ngành với bạn bè.

Điều cần tránh là chọn ngành chỉ vì bạn bè chọn.

3. LƯƠNG CAO CÓ NÊN LÀ TIÊU CHÍ HÀNG ĐẦU KHI CHỌN NGHỀ?

Đây có lẽ là câu hỏi khó nhất.

Bởi vì tiền rất quan trọng.

Một công việc cần tạo ra thu nhập để đáp ứng nhu cầu sống, hỗ trợ gia đình, tích lũy tài chính và xây dựng tương lai.

Vì vậy, nói “đừng quan tâm đến lương” là không thực tế.

Nhưng vấn đề nằm ở chữ “hàng đầu”.

Lương cao không đồng nghĩa với nghề phù hợp.

Thu nhập của một nghề có thể phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố:

  • Kinh nghiệm.
  • Năng lực chuyên môn.
  • Vị trí.
  • Ngành kinh tế.
  • Quy mô doanh nghiệp.
  • Khu vực địa lý.
  • Hiệu suất làm việc.
  • Kỹ năng bổ trợ.
  • Khả năng quản lý.
  • Mạng lưới nghề nghiệp.
  • Thời điểm của thị trường lao động.

Đặc biệt, mức lương của một ngành học không phải là một con số cố định cho mọi người.

Một nghiên cứu sử dụng dữ liệu Điều tra Lao động năm 2018 với 38.623 người tốt nghiệp đại học đang làm công ăn lương tại Việt Nam cho thấy mức thu nhập có sự khác biệt giữa các lĩnh vực đào tạo. Đáng chú ý, nghiên cứu không tìm thấy một quy luật đơn giản rằng các nhóm ngành kỹ thuật, khoa học máy tính hay kinh doanh – tài chính luôn có thu nhập cao hơn các lĩnh vực khác; trong dữ liệu nghiên cứu, một số ngành thuộc nhóm nghệ thuật và nhân văn có mức thu nhập cao hơn một số ngành kỹ thuật và kinh doanh sau khi kiểm soát các đặc điểm cá nhân và khu vực.

Một nghiên cứu khác sử dụng dữ liệu Điều tra Lao động năm 2019 về nhóm người tốt nghiệp từ 21–33 tuổi cũng ghi nhận sự khác biệt về thu nhập giữa các nhóm chuyên ngành. Chẳng hạn, so với nhóm Kỹ sư & Công nghệ, nghiên cứu ghi nhận mức lương thấp hơn ở một số nhóm như Sinh học, Nông nghiệp, Luật và Giáo dục, trong khi một số lĩnh vực khác có mức thu nhập cao hơn.

Điều này cho thấy:

Có thể tham khảo mức lương khi chọn nghề, nhưng không nên xem một bảng lương hiện tại như bản đồ chắc chắn cho cả tương lai.

4. NẾU KHÔNG CHỌN NGHỀ CHỈ VÌ LƯƠNG, VẬY NÊN NHÌN VÀO ĐIỀU GÌ?

Một quyết định nghề nghiệp có thể được xem xét qua ít nhất 5 nhóm yếu tố.

  • Sở thích

Bạn có thực sự muốn tìm hiểu lĩnh vực này không?

Bạn có thể dành nhiều giờ để học về nó mà không cảm thấy hoàn toàn bị ép buộc không?

Sở thích không đảm bảo thành công, nhưng nó có thể giúp duy trì động lực trong quá trình học tập lâu dài.

  • Năng lực

Bạn có điểm mạnh nào?

Ví dụ:

  • Phân tích.
  • Giao tiếp.
  • Viết.
  • Sáng tạo.
  • Tổ chức.
  • Công nghệ.
  • Bán hàng.
  • Lãnh đạo.
  • Nghiên cứu.
  • Làm việc với con người.

Một nghề phù hợp thường nằm ở giao điểm giữa điều bạn quan tâm và điều bạn có khả năng phát triển thành năng lực thực tế.

  • Giá trị sống

Bạn muốn cuộc sống nghề nghiệp của mình có điều gì?

Thu nhập cao?

Tự do?

Ổn định?

Sáng tạo?

Cống hiến?

Cân bằng thời gian?

Cơ hội phát triển?

Môi trường quốc tế?

Tạo tác động xã hội?

Không có một bộ giá trị đúng cho tất cả mọi người.

  • Thị trường lao động

Một lựa chọn nghề nghiệp cũng cần được đặt trong bối cảnh thị trường.

ILO cảnh báo rằng thanh niên Việt Nam đang đối diện với khoảng cách kỹ năng và thiếu thông tin về thị trường lao động; trong năm 2026, ILO tiếp tục nhấn mạnh nhu cầu phát triển đồng thời kỹ năng kỹ thuật với năng lực xã hội và nhận thức, cũng như khả năng học tập suốt đời trong một thị trường lao động thay đổi nhanh bởi công nghệ và AI.

Vì vậy, người trẻ không chỉ cần hỏi:

“Ngành này đang hot không?”

Mà nên hỏi:

“Thị trường cần năng lực nào và tôi có thể phát triển năng lực đó đến đâu?”

  • Khả năng thích nghi

Đây là yếu tố ngày càng quan trọng.

Có thể nghề nghiệp bạn bắt đầu ở tuổi 22 không phải nghề bạn làm ở tuổi 35.

Có thể ngành học đầu tiên không phải chuyên môn cuối cùng.

Có thể một kỹ năng mới như AI, dữ liệu, ngoại ngữ, quản lý dự án hoặc truyền thông số mở ra một hướng đi hoàn toàn mới.

Do đó, định hướng nghề nghiệp không nên được xem là một quyết định một lần trong đời.

Nó là một quá trình liên tục.

5. MÔ HÌNH “4 GÓC NHÌN” KHI CHỌN NGÀNH – CHỌN NGHỀ – CHỌN HƯỚNG ĐI

Người trẻ có thể sử dụng mô hình đơn giản sau:

  • GÓC 1 – TÔI LÀ AI?

  • Tôi thích gì?
  • Tôi giỏi gì?
  • Tôi coi trọng điều gì?
  • Tôi muốn trở thành người như thế nào?
  • GÓC 2 – NGHỀ NGHIỆP CẦN GÌ?

  • Công việc thực tế gồm những nhiệm vụ nào?
  • Cần kỹ năng gì?
  • Môi trường làm việc ra sao?
  • Áp lực và yêu cầu thực tế như thế nào?
  • GÓC 3 – THỊ TRƯỜNG CẦN GÌ?

  • Nhu cầu tuyển dụng ra sao?
  • Ngành có đang thay đổi không?
  • Những kỹ năng nào đang được coi trọng?
  • Thu nhập và cơ hội phát triển như thế nào?
  • GÓC 4 – TÔI CÓ THỂ THỬ NGHIỆM NHƯ THẾ NÀO?

Đây là góc thường bị bỏ qua nhất.

Thay vì suy nghĩ hàng tháng:

“Mình có hợp nghề này không?”

Hãy thử:

  • Tham gia một dự án.
  • Làm part-time.
  • Thực tập.
  • Làm volunteer.
  • Tham gia câu lạc bộ.
  • Phỏng vấn một người đang làm nghề.
  • Học một khóa ngắn hạn.
  • Làm một sản phẩm nhỏ.
  • Quan sát bản thân sau trải nghiệm.

Trải nghiệm thật thường cung cấp thông tin tốt hơn việc chỉ tưởng tượng về một nghề.

6. CHỌN NGÀNH KHÔNG PHẢI CHỌN MỘT “CÁI HỘP” CHO CẢ ĐỜI

Một trong những áp lực lớn nhất của người trẻ là suy nghĩ:

“Nếu chọn sai ngành thì tương lai sẽ kết thúc.”

Thực tế không đơn giản như vậy.

Thị trường lao động ngày càng có sự giao thoa giữa nhiều lĩnh vực.

Một người học kinh tế có thể làm công nghệ.

Một người học truyền thông có thể làm giáo dục.

Một người học kỹ thuật có thể trở thành quản lý dự án.

Một người học tâm lý có thể phát triển trong giáo dục, nhân sự, nghiên cứu hoặc các lĩnh vực hỗ trợ con người tùy theo chuyên môn và đào tạo.

Điều quan trọng là xây dựng được hệ năng lực có thể chuyển đổi.

Ví dụ:

Chuyên môn + giao tiếp + công nghệ + ngoại ngữ + tư duy giải quyết vấn đề + khả năng học tập liên tục

có thể tạo ra nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn một bằng cấp đơn lẻ.

7. 7 CÂU HỎI TRƯỚC KHI QUYẾT ĐỊNH CHỌN NGÀNH

Trước khi đưa ra quyết định, hãy thử viết câu trả lời cho 7 câu hỏi:

  1. Nếu không có áp lực từ bố mẹ, tôi sẽ cân nhắc ngành nào?
  2. Nếu bạn bè không chọn ngành này, tôi có còn muốn chọn không?
  3. Nếu mức lương ban đầu không cao như kỳ vọng, tôi có vẫn muốn làm nghề này không?
  4. Tôi có những năng lực nào phù hợp với nghề?
  5. Tôi còn thiếu năng lực nào và có thể học được không?
  6. Tôi đã trải nghiệm thực tế nghề này chưa?
  7. Nếu sau 3–5 năm nhận ra mình không phù hợp, tôi có những hướng chuyển đổi nào?

Nếu bạn chưa trả lời được cả 7 câu hỏi, điều đó không có nghĩa bạn thất bại.

Nó chỉ có nghĩa:

Bạn đang cần thêm dữ liệu về chính mình và thế giới nghề nghiệp.

8. KẾT LUẬN: CHỌN NGÀNH – CHỌN NGHỀ – CHỌN HƯỚNG ĐI LÀ QUÁ TRÌNH HIỂU MÌNH VÀ HIỂU THẾ GIỚI

Gia đình có thể ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp.

Bạn bè có thể ảnh hưởng đến lựa chọn ngành học.

Mức lương có thể ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp.

Nhưng không yếu tố nào trong số đó nên trở thành toàn bộ câu trả lời.

Một quyết định nghề nghiệp có cơ sở cần đặt nhiều yếu tố cạnh nhau:

Hiểu mình → Hiểu nghề → Hiểu thị trường → Trải nghiệm → Phát triển năng lực → Ra quyết định → Điều chỉnh.

Đừng chọn ngành chỉ vì bố mẹ muốn.

Đừng chọn ngành chỉ vì bạn bè chọn.

Đừng chọn nghề chỉ vì nghe nói lương cao.

Và cũng đừng chọn nghề chỉ vì “đam mê” mà bỏ qua năng lực, thị trường và điều kiện thực tế.

Thay vào đó, hãy tìm điểm giao giữa:

Tôi muốn gì – Tôi có thể làm gì – Xã hội cần gì – Và tôi có thể phát triển thành ai.

Đó có thể là nền tảng để người trẻ xây dựng một hướng đi nghề nghiệp vừa thực tế, vừa có ý nghĩa và có khả năng thích nghi trong một thị trường lao động đang thay đổi.

Với định hướng phát triển con người – giáo dục – cộng đồng – social impact, MuoiBa SaoSang Ecosystem tin rằng hướng nghiệp không đơn giản là giúp một người “chọn một nghề để kiếm sống”.

Quan trọng hơn, đó là quá trình giúp người trẻ hiểu mình, phát triển năng lực, chủ động lựa chọn và từng bước tạo ra giá trị cho bản thân, cộng đồng và xã hội.