VĂN HÓA VIỆT NAM & BẢO TỒN GIÁ TRỊ CỘNG ĐỒNG: TỪ “LÁ LÀNH ĐÙM LÁ RÁCH” ĐẾN TRÁCH NHIỆM CỦA THẾ HỆ TRẺ

Văn hóa Việt Nam: Khi giá trị cộng đồng trở thành sức mạnh của xã hội

Văn hóa Việt Nam không chỉ được tạo nên bởi những di tích lịch sử, lễ hội, trang phục, tiếng nói, nghệ thuật dân gian hay các phong tục truyền thống. Ở tầng sâu hơn, văn hóa còn được thể hiện qua cách con người đối xử với nhau, cách cộng đồng cùng vượt qua khó khăn và cách các thế hệ trao truyền những giá trị tốt đẹp cho thế hệ tiếp theo.

Một trong những biểu hiện tiêu biểu là tinh thần “lá lành đùm lá rách”, “thương người như thể thương thân”, “một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ”. Đây không đơn thuần là những câu tục ngữ được truyền lại mà phản ánh một hệ giá trị coi trọng tình nghĩa, sự sẻ chia và trách nhiệm giữa con người với cộng đồng.

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, những giá trị này vẫn có ý nghĩa. Tuy nhiên, hình thức thể hiện đã thay đổi. Nếu trước đây sự tương trợ thường diễn ra trong phạm vi làng xóm, dòng họ hay cộng đồng địa phương thì ngày nay, một người có thể kết nối và hỗ trợ hàng nghìn người thông qua mạng xã hội, các tổ chức xã hội, dự án cộng đồng, hoạt động thiện nguyện và các nền tảng số.

Theo Cục Thống kê, dân số Việt Nam năm 2025 ước đạt 102,3 triệu người, trong đó khoảng 39,4 triệu người sống ở khu vực thành thị, tương đương 38,6%. Sự thay đổi về quy mô dân số, đô thị hóa và phương thức kết nối khiến khái niệm “cộng đồng” ngày càng rộng hơn.

Vì vậy, bảo tồn văn hóa Việt Nam ngày nay không chỉ là giữ lại những gì thuộc về quá khứ mà còn là duy trì những giá trị tốt đẹp trong cách chúng ta sống cùng nhau ở hiện tại.

1. Văn hóa “lá lành đùm lá rách” trong xã hội hiện đại

“Lá lành đùm lá rách” là một trong những hình ảnh giàu tính biểu tượng của văn hóa Việt Nam. “Lá lành” đại diện cho người có điều kiện tốt hơn; “lá rách” tượng trưng cho người đang gặp khó khăn. Câu nói đề cao tinh thần giúp đỡ, sẻ chia và không bỏ mặc những thành viên yếu thế trong cộng đồng.

Điều đáng chú ý là tinh thần này không nhất thiết chỉ thể hiện thông qua tiền bạc.

Một người có thể giúp người khác bằng:

  • Một bữa ăn.
  • Một quyển sách.
  • Một suất học bổng.
  • Một cơ hội việc làm.
  • Một lời động viên.
  • Một giờ tình nguyện.
  • Một kỹ năng chuyên môn.
  • Một cơ hội được lắng nghe.
  • Một kết nối với người có thể hỗ trợ họ.

Trong xã hội hiện đại, “lá lành đùm lá rách” có thể được mở rộng thành tư duy chia sẻ nguồn lực để cùng phát triển.

Ví dụ, một doanh nghiệp có thể thực hiện chương trình CSR hỗ trợ giáo dục; một chuyên gia có thể mentoring miễn phí cho sinh viên; một người trẻ có thể tổ chức dự án gây quỹ sách cho trẻ em vùng khó khăn; một nhà sáng tạo nội dung có thể sử dụng nền tảng cá nhân để lan tỏa câu chuyện tích cực.

Đây là sự chuyển dịch quan trọng: từ lòng tốt cá nhân sang tác động cộng đồng có tổ chức.

Từ thiện không chỉ là cho đi

Một hoạt động cộng đồng bền vững không nên chỉ đặt câu hỏi: “Chúng ta có thể cho họ bao nhiêu?”

Câu hỏi quan trọng hơn là:

“Làm thế nào để sự hỗ trợ tạo ra cơ hội phát triển lâu dài?”

Một học bổng có thể giúp một học sinh tiếp tục đến trường. Nhưng một chương trình mentoring có thể giúp em hiểu bản thân, xây dựng năng lực và định hướng nghề nghiệp.

Một phần quà có thể giải quyết nhu cầu trước mắt. Nhưng một chương trình đào tạo nghề có thể tạo ra khả năng tự chủ về lâu dài.

Do đó, tinh thần “lá lành đùm lá rách” trong xã hội hiện đại có thể được phát triển theo hướng:

Chia sẻ → Trao cơ hội → Phát triển năng lực → Tạo khả năng tự chủ → Tạo tác động tiếp nối.

Đây cũng là nền tảng quan trọng của phát triển cộng đồng bền vững.

2. Tinh thần tương thân tương ái của người Việt: Từ truyền thống đến hiện đại

Tinh thần tương thân tương ái được hình thành và củng cố qua nhiều thế hệ trong đời sống xã hội Việt Nam.

Trong lịch sử, con người sống gắn bó với gia đình, họ hàng, làng xã và cộng đồng địa phương. Trong điều kiện thiên tai, mất mùa, chiến tranh hay khó khăn kinh tế, sự hỗ trợ giữa các thành viên trong cộng đồng có ý nghĩa đặc biệt đối với khả năng tồn tại và phục hồi.

Những giá trị đó được phản ánh trong nhiều câu ca dao, tục ngữ:

“Thương người như thể thương thân.”

“Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.”

“Bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn.”

Các hình ảnh này cho thấy một đặc điểm nổi bật của văn hóa cộng đồng Việt Nam: con người được nhìn nhận trong mối quan hệ với những người xung quanh.

Ngày nay, tinh thần ấy tiếp tục xuất hiện dưới nhiều hình thức mới.

Từ làng xóm đến cộng đồng số

Một chiến dịch hỗ trợ đồng bào vùng thiên tai có thể huy động hàng nghìn người thông qua mạng xã hội.

Một dự án giáo dục có thể kết nối chuyên gia ở nhiều tỉnh thành.

Một chiến dịch quyên góp có thể tiếp cận cộng đồng người Việt ở cả trong và ngoài nước.

Một câu chuyện truyền cảm hứng có thể được chia sẻ hàng triệu lượt.

Theo Cục Thống kê, Việt Nam có dân số hơn 101,1 triệu người vào thời điểm 1/4/2024, với khoảng 28,15 triệu hộ dân cư. Quy mô dân số và sự đa dạng về không gian sống cho thấy cộng đồng Việt Nam ngày nay không còn giới hạn trong một địa phương hay một nhóm xã hội nhỏ.

Công nghệ đang mở rộng phạm vi của sự tương trợ.

Tuy nhiên, công nghệ cũng đặt ra một thách thức: tương tác nhiều hơn không đồng nghĩa với gắn kết sâu sắc hơn.

Một cộng đồng bền vững không chỉ cần lượt thích, lượt chia sẻ hay số người tham gia. Cộng đồng cần niềm tin, trách nhiệm, minh bạch và sự tham gia thực chất.

Vì vậy, tinh thần tương thân tương ái trong thời đại số cần được xây dựng trên ba yếu tố:

Tình người + Trách nhiệm + Hành động có tổ chức.

3. Văn hóa cộng đồng của người Việt Nam được hình thành như thế nào?

Văn hóa cộng đồng Việt Nam không xuất hiện từ một thời điểm duy nhất mà được hình thành qua quá trình lịch sử lâu dài.

Có thể nhìn nhận quá trình này qua một số nền tảng chính.

3.1. Gia đình là nền tảng đầu tiên

Trong văn hóa Việt Nam, gia đình giữ vai trò quan trọng trong việc truyền đạt các chuẩn mực ứng xử.

Trẻ em học cách chào hỏi, kính trọng người lớn, quan tâm người thân, chia sẻ với anh chị em và có trách nhiệm với gia đình từ chính môi trường này.

Gia đình vì vậy không chỉ là một đơn vị sinh hoạt mà còn là không gian đầu tiên để hình thành nhân cách và ý thức cộng đồng.

3.2. Làng xã tạo nên tinh thần cộng đồng

Trong lịch sử Việt Nam, làng xã đóng vai trò quan trọng trong tổ chức đời sống.

Con người cùng tham gia các hoạt động sản xuất, lễ hội, tín ngưỡng, bảo vệ cộng đồng và hỗ trợ nhau khi gặp khó khăn.

Nhiều phong tục, lễ hội và thực hành văn hóa được duy trì chính nhờ quá trình cộng đồng cùng tham gia và trao truyền.

3.3. Nông nghiệp và sự phụ thuộc lẫn nhau

Trong xã hội nông nghiệp truyền thống, cuộc sống phụ thuộc nhiều vào tự nhiên, mùa vụ, nguồn nước và điều kiện môi trường.

Điều này tạo ra nhu cầu hợp tác.

Một cá nhân khó có thể hoàn thành tất cả công việc một mình. Vì vậy, tinh thần cùng làm, cùng chia sẻ và cùng chịu trách nhiệm trở thành một phần quan trọng của đời sống cộng đồng.

3.4. Lịch sử và những thử thách chung

Thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh và những biến động xã hội cũng góp phần củng cố tinh thần đoàn kết.

Khi đối diện với một vấn đề vượt quá khả năng của từng cá nhân, cộng đồng trở thành nguồn lực giúp con người thích nghi và phục hồi.

Điều này giải thích vì sao các khái niệm như đoàn kết, tương trợ, nghĩa tình, đồng lòng có vị trí quan trọng trong đời sống văn hóa Việt Nam.

4. Bảo tồn văn hóa truyền thống: Người trẻ có thể đóng vai trò gì?

Bảo tồn văn hóa không có nghĩa là giữ nguyên mọi thứ như quá khứ.

Một giá trị văn hóa chỉ có thể tiếp tục sống khi nó được hiểu, thực hành, trao truyền và thích nghi với bối cảnh mới.

Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/7/2025 xác định di sản văn hóa bao gồm cả di sản vật thể và phi vật thể; đồng thời nhấn mạnh quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản là quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cộng đồng và cá nhân.

Điều đó cho thấy bảo tồn văn hóa không phải nhiệm vụ riêng của cơ quan quản lý hay các chuyên gia.

Người trẻ cũng là một chủ thể của quá trình bảo tồn.

4.1. Học trước khi bảo tồn

Người trẻ cần bắt đầu bằng việc tìm hiểu:

  • Lịch sử địa phương.
  • Phong tục gia đình.
  • Lễ hội truyền thống.
  • Nghề thủ công.
  • Âm nhạc dân gian.
  • Ẩm thực.
  • Trang phục.
  • Truyện kể dân gian.
  • Ngôn ngữ và phương ngữ.
  • Các giá trị ứng xử truyền thống.

Hiểu đúng là điều kiện đầu tiên để bảo tồn đúng.

4.2. Số hóa những giá trị truyền thống

Đây là một lĩnh vực đặc biệt phù hợp với thế hệ trẻ.

Người trẻ có thể:

  • Làm podcast về văn hóa.
  • Quay video phỏng vấn nghệ nhân.
  • Xây dựng website lưu trữ tư liệu.
  • Thiết kế infographic về lịch sử.
  • Làm phim tài liệu ngắn.
  • Xây dựng bản đồ di sản địa phương.
  • Kể chuyện văn hóa trên TikTok, YouTube, Facebook hoặc Instagram.
  • Số hóa ảnh, tài liệu và ký ức của người cao tuổi.

Công nghệ vì vậy không nhất thiết là đối thủ của truyền thống.

Nếu được sử dụng đúng cách, công nghệ có thể trở thành cầu nối giữa di sản và thế hệ mới.

4.3. Biến văn hóa thành trải nghiệm

Một cách bảo tồn hiệu quả là biến văn hóa từ thứ “được trưng bày” thành thứ được trải nghiệm.

Ví dụ:

  • Workshop làm đồ thủ công.
  • Lớp học nhạc cụ truyền thống.
  • Tour tìm hiểu lịch sử địa phương.
  • Trải nghiệm nấu món ăn truyền thống.
  • Câu lạc bộ văn hóa.
  • Chương trình giao lưu với nghệ nhân.
  • Dự án kể chuyện của người cao tuổi.

UNESCO ghi nhận trong năm 2025, các hoạt động hỗ trợ văn hóa tại Việt Nam đã tiếp cận 2,3 triệu người thông qua các lễ hội văn hóa và đào tạo về khởi nghiệp sáng tạo, đồng thời hỗ trợ 21.150 người địa phương phát triển và bán các sản phẩm dựa trên di sản. Đây là một minh chứng cho thấy bảo tồn văn hóa có thể gắn với sinh kế, sáng tạo và phát triển cộng đồng.

4.4. Hỗ trợ nghệ nhân và cộng đồng sở hữu di sản

Người trẻ cũng có thể đóng vai trò kết nối giữa nghệ nhân, cộng đồng địa phương và thị trường hiện đại.

Ví dụ:

Nghệ nhân → sản phẩm truyền thống → thiết kế hiện đại → thương hiệu → thương mại điện tử → người tiêu dùng trẻ.

Mục tiêu không phải biến văn hóa thành một món hàng đơn thuần, mà tạo ra mô hình trong đó người thực hành văn hóa được tôn trọng, có thu nhập và có động lực tiếp tục trao truyền giá trị.

5. Bảo tồn văn hóa không chỉ là giữ lại quá khứ

Một trong những hiểu lầm phổ biến là cho rằng bảo tồn văn hóa đồng nghĩa với việc “đóng băng” văn hóa.

Thực tế, văn hóa luôn vận động.

UNESCO hiện ghi nhận Việt Nam có nhiều thực hành văn hóa nằm trong các Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể, đồng thời một số di sản vẫn cần các biện pháp bảo vệ khẩn cấp. Năm 2025, nghề làm tranh dân gian Đông Hồ được ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp; trước đó, nghệ thuật làm gốm của người Chăm cũng nằm trong danh sách này.

Điều này cho thấy một thực tế quan trọng:

Được công nhận không có nghĩa là di sản tự động được bảo tồn.

Di sản cần người thực hành.

Cần cộng đồng.

Cần người trẻ.

Cần giáo dục.

Cần nguồn lực.

Và cần những mô hình sáng tạo giúp văn hóa tiếp tục có ý nghĩa trong đời sống đương đại.

6. Từ “giữ văn hóa” đến “sống cùng văn hóa”

Bảo tồn văn hóa bền vững có thể bắt đầu từ những hành động rất nhỏ.

Một người trẻ có thể bắt đầu bằng việc hỏi ông bà về một câu chuyện gia đình.

Một nhóm sinh viên có thể nghiên cứu lịch sử một ngôi làng.

Một nhà sáng tạo nội dung có thể kể câu chuyện về một nghề truyền thống.

Một doanh nghiệp có thể hợp tác với cộng đồng địa phương để phát triển sản phẩm văn hóa có trách nhiệm.

Một trường học có thể tổ chức chương trình trải nghiệm di sản.

Một tổ chức cộng đồng có thể xây dựng dự án kết nối thế hệ trẻ với nghệ nhân.

Từ những hành động nhỏ đó, văn hóa không còn nằm trong sách giáo khoa hay bảo tàng mà trở thành một phần của đời sống.

7. Người trẻ và trách nhiệm kiến tạo giá trị cộng đồng

Thế hệ trẻ không chỉ là người tiếp nhận văn hóa từ thế hệ trước.

Người trẻ đồng thời là người diễn giải, sáng tạo và truyền tiếp văn hóa cho tương lai.

Có thể hình dung vai trò này qua 5 bước:

HIỂU → TRẢI NGHIỆM → BẢO TỒN → SÁNG TẠO → LAN TỎA

Hiểu

Tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa của các giá trị văn hóa.

Trải nghiệm

Tham gia trực tiếp thay vì chỉ đọc hoặc xem.

Bảo tồn

Ghi chép, lưu trữ và hỗ trợ cộng đồng thực hành văn hóa.

Sáng tạo

Tìm cách đưa giá trị truyền thống vào những hình thức phù hợp với đời sống hiện đại.

Lan tỏa

Kể lại câu chuyện bằng ngôn ngữ mà thế hệ mới có thể tiếp cận.

Đây cũng là cách để tinh thần “lá lành đùm lá rách” tiếp tục được chuyển hóa thành những hành động cụ thể trong xã hội hiện đại.

8. Kết luận: Văn hóa sống khi con người cùng nhau gìn giữ

Văn hóa Việt Nam không chỉ nằm trong những di sản đã được công nhận, những lễ hội lớn hay những công trình lịch sử.

Văn hóa còn nằm trong cách một người đối xử với người khác, cách một gia đình giáo dục con trẻ, cách một cộng đồng cùng vượt qua khó khăn và cách một thế hệ trao lại những giá trị tốt đẹp cho thế hệ tiếp theo.

Trong một xã hội đang thay đổi nhanh chóng, bảo tồn văn hóa càng cần được nhìn nhận như một quá trình sống động.

Không chỉ giữ lại mà còn phải hiểu.

Không chỉ hiểu mà còn phải thực hành.

Không chỉ thực hành mà còn phải trao truyền.

Và không chỉ trao truyền quá khứ mà còn phải kiến tạo tương lai từ những giá trị tốt đẹp của quá khứ.

Tinh thần “lá lành đùm lá rách”, tương thân tương ái, đoàn kết và trách nhiệm cộng đồng vì thế vẫn có thể trở thành nguồn lực quan trọng của xã hội Việt Nam hiện đại.

Bảo tồn văn hóa, sau cùng, không chỉ là bảo tồn những gì chúng ta từng có.

Đó là cùng nhau quyết định những giá trị nào cần được tiếp tục sống trong tương lai.