SOCIAL IMPACT & TÁC ĐỘNG XÃ HỘI: 5 CẤP ĐỘ TÁC ĐỘNG VÀ HỆ SINH THÁI CÙNG KIẾN TẠO THAY ĐỔI

Từ thay đổi một con người đến thay đổi cộng đồng, tổ chức, xã hội và hệ thống

Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với nhiều vấn đề đan xen như bất bình đẳng, biến đổi khí hậu, giáo dục, việc làm, sức khỏe tinh thần, nghèo đói và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội, khái niệm Social Impact – Tác động xã hội ngày càng được quan tâm.

Tác động xã hội không chỉ thuộc về các tổ chức từ thiện hay các dự án cộng đồng. Một cá nhân phát triển năng lực, một doanh nghiệp tạo việc làm cho nhóm yếu thế, một trường học cải thiện phương pháp giáo dục, một tổ chức xã hội giải quyết một vấn đề cộng đồng hay một chính sách công tạo ra thay đổi trên diện rộng đều có thể tạo ra tác động xã hội.

Theo OECD, social impact có thể được hiểu rộng là những thay đổi đối với điều kiện sống, phúc lợi của con người hoặc môi trường có liên quan đến hoạt động của một tổ chức, sáng kiến hay nhóm tác nhân. OECD đồng thời lưu ý rằng hiện chưa có một định nghĩa quốc tế duy nhất hay một chuẩn đo lường duy nhất cho social impact.

Điều đó dẫn đến một câu hỏi quan trọng:

Một hành động tạo ra tác động ở đâu, tác động đến ai và làm thế nào để biết tác động đó có thực sự tạo ra thay đổi?

Một cách tiếp cận hữu ích là nhìn Social Impact qua 5 cấp độ: Cá nhân – Cộng đồng – Tổ chức – Xã hội – Hệ thống.

  • NĂM CẤP ĐỘ TÁC ĐỘNG XÃ HỘI

Năm cấp độ dưới đây có thể được sử dụng như một khung tư duy thực hành để cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và các dự án cộng đồng xác định phạm vi tác động của mình.

  • Cấp độ 1: CÁ NHÂN – INDIVIDUAL IMPACT

Mọi thay đổi xã hội đều có thể bắt đầu từ một con người.

Một người được tiếp cận giáo dục tốt hơn, có thêm kỹ năng nghề nghiệp, hiểu bản thân rõ hơn, cải thiện khả năng ra quyết định hoặc có cơ hội việc làm mới đều có thể tạo ra thay đổi trong cuộc sống của chính họ.

Ví dụ:

Một chương trình hướng nghiệp → một sinh viên hiểu rõ năng lực → lựa chọn nghề nghiệp phù hợp hơn → có kế hoạch phát triển kỹ năng → tăng khả năng thích ứng với thị trường lao động.

Đó là tác động ở cấp độ cá nhân.

Đặc biệt với người trẻ, cấp độ này có ý nghĩa lớn. Một khảo sát của UNDP về nhận thức SDGs của thanh niên Việt Nam đã thu thập 7.116 câu trả lời từ cả 63 tỉnh, thành, trong đó nhóm tuổi 16–30 được xác định là một lực lượng quan trọng đối với quá trình thực hiện SDGs.

Một số chỉ số có thể đo:

  • Số người được tiếp cận.
  • Tỷ lệ hoàn thành chương trình.
  • Mức độ cải thiện kiến thức.
  • Mức độ phát triển kỹ năng.
  • Thay đổi hành vi.
  • Khả năng tiếp cận việc làm.
  • Mức độ tự tin hoặc năng lực tự chủ.
  • Khả năng tiếp tục phát triển sau chương trình.

Impact bắt đầu từ việc một con người có khả năng tạo ra một phiên bản tốt hơn của chính mình.

  • CẤP ĐỘ 2: CỘNG ĐỒNG – COMMUNITY IMPACT

Khi những cá nhân kết nối với nhau, tác động có thể chuyển sang cấp độ cộng đồng.

Cộng đồng có thể là:

  • Cộng đồng thanh niên.
  • Cộng đồng nghề nghiệp.
  • Cộng đồng giáo dục.
  • Cộng đồng địa phương.
  • Cộng đồng doanh nghiệp.
  • Cộng đồng tình nguyện.
  • Cộng đồng những người cùng giải quyết một vấn đề xã hội.

Ví dụ:

Một nhóm 20 người trẻ bắt đầu một dự án đọc sách cho trẻ em.

Sau một năm:

  • 20 tình nguyện viên được đào tạo.
  • 500 trẻ em được tiếp cận sách.
  • 10 trường học cùng tham gia.
  • Phụ huynh và giáo viên được kết nối.
  • Mô hình được triển khai ở nhiều địa điểm.

Tác động lúc này không còn chỉ nằm ở từng cá nhân mà bắt đầu hình thành năng lực và mối quan hệ của cả cộng đồng.

Có thể đo lường:

Reach → Participation → Engagement → Behaviour Change → Community Capacity

Không chỉ hỏi “bao nhiêu người tham gia?”, mà còn cần xem cộng đồng có trở nên kết nối hơn, chủ động hơn và có khả năng tự giải quyết vấn đề tốt hơn hay không.

  • CẤP ĐỘ 3: TỔ CHỨC – ORGANIZATIONAL IMPACT

Một cá nhân hoặc cộng đồng có thể tạo ra tác động, nhưng để duy trì và mở rộng tác động cần đến năng lực của tổ chức.

Đó có thể là:

  • Doanh nghiệp.
  • Trường học.
  • Quỹ xã hội.
  • Tổ chức phi lợi nhuận.
  • Doanh nghiệp tạo tác động xã hội.
  • Tổ chức thanh niên.
  • Nhóm cộng đồng.
  • Các tổ chức trung gian hỗ trợ.

Một tổ chức tạo tác động không chỉ quan tâm đến doanh thu hoặc số lượng hoạt động, mà cần quan tâm đến giá trị mà tổ chức tạo ra cho các bên liên quan.

OECD cho rằng đo lường tác động xã hội giúp các tổ chức hiểu rõ hơn giá trị xã hội được tạo ra, đồng thời hỗ trợ quá trình quản trị, học hỏi và cải thiện hoạt động.

Tại Việt Nam, hệ sinh thái Social Impact Business là một ví dụ đáng chú ý.

Theo UNDP, Việt Nam có khoảng 26.000 doanh nghiệp tạo tác động xã hội (SIB) vào năm 2021, tương đương khoảng 3% tổng số doanh nghiệp và hợp tác xã. Các doanh nghiệp này kết hợp hoạt động kinh doanh với mục tiêu tạo tác động xã hội và/hoặc môi trường.

Điều đó cho thấy Social Impact không nhất thiết đối lập với kinh doanh.

Một doanh nghiệp hoàn toàn có thể:

Tạo doanh thu + tạo việc làm + giải quyết vấn đề xã hội + bảo vệ môi trường.

Một tổ chức tạo tác động cần quan tâm đến:

  • Mission – Sứ mệnh.
  • Governance – Quản trị.
  • People – Con người.
  • Finance – Tài chính.
  • Impact Measurement – Đo lường tác động.
  • Transparency – Minh bạch.
  • Sustainability – Tính bền vững.
  • Partnership – Quan hệ đối tác.
  • CẤP ĐỘ 4: XÃ HỘI – SOCIETAL IMPACT

Khi nhiều tổ chức, cộng đồng và cá nhân cùng giải quyết một vấn đề, tác động có thể mở rộng lên cấp độ xã hội.

Ví dụ:

Một dự án ban đầu hỗ trợ 100 trẻ em.

Sau nhiều năm:

  • Nhiều địa phương cùng triển khai.
  • Nhiều trường học tham gia.
  • Doanh nghiệp cung cấp nguồn lực.
  • Truyền thông lan tỏa nhận thức.
  • Các tổ chức xã hội cùng tham gia.
  • Dữ liệu từ dự án được sử dụng để nghiên cứu và cải thiện chương trình.

Vấn đề xã hội lúc này không còn được nhìn như câu chuyện của một dự án đơn lẻ mà trở thành một vấn đề chung cần nhiều chủ thể cùng giải quyết.

Ở cấp độ này, các chỉ số có thể bao gồm:

  • Số lượng người hưởng lợi.
  • Độ phủ địa lý.
  • Số tổ chức tham gia.
  • Thay đổi về nhận thức xã hội.
  • Thay đổi hành vi ở quy mô lớn.
  • Khả năng tiếp cận dịch vụ.
  • Việc làm được tạo ra.
  • Mức độ hòa nhập xã hội.
  • Các chỉ số môi trường.
  • Sự thay đổi trong thực hành của ngành/lĩnh vực.

Một khung tham chiếu quan trọng là 17 Sustainable Development Goals – SDGs với 169 targets của Liên Hợp Quốc. Các mục tiêu bao phủ những vấn đề từ xóa nghèo, giáo dục, sức khỏe, bình đẳng, việc làm đến khí hậu, môi trường, thể chế và quan hệ đối tác.

Điều này cho thấy các vấn đề xã hội có tính liên kết và không thể giải quyết chỉ bằng một lĩnh vực đơn lẻ.

  • CẤP ĐỘ 5: HỆ THỐNG – SYSTEMIC IMPACT

Đây là cấp độ sâu nhất của tác động xã hội.

Nếu cấp độ cá nhân tập trung vào:

“Một người thay đổi như thế nào?”

thì systemic impact đặt câu hỏi:

“Hệ thống tạo ra vấn đề đó có thay đổi hay không?”

Một hệ thống có thể bao gồm:

Con người + tổ chức + chính sách + nguồn lực + thị trường + văn hóa + dữ liệu + công nghệ + mạng lưới + các chuẩn mực xã hội.

Ví dụ:

Không chỉ trao 10.000 suất học bổng cho học sinh khó khăn.

Mà đồng thời:

  • Xác định nguyên nhân khiến trẻ em khó tiếp cận giáo dục.
  • Kết nối trường học, gia đình, doanh nghiệp và chính quyền.
  • Xây dựng cơ chế hỗ trợ dài hạn.
  • Phát triển dữ liệu.
  • Thử nghiệm mô hình mới.
  • Đánh giá kết quả.
  • Chia sẻ mô hình.
  • Đề xuất cải thiện chính sách.

Đó là tư duy System Change – Thay đổi hệ thống.

OECD cũng nhấn mạnh rằng social impact có thể được xem xét ở quy mô micro, meso và macro; đồng thời bằng chứng tác động có thể được tạo ra bởi nhiều bên trong hệ sinh thái và được kết hợp để phục vụ việc ra quyết định.

2. SOCIAL IMPACT ECOSYSTEM LÀ GÌ?

Social Impact Ecosystem – Hệ sinh thái tác động xã hội là mạng lưới gồm nhiều cá nhân, tổ chức và nguồn lực cùng tương tác để giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường, tạo ra giá trị chung và thúc đẩy những thay đổi tích cực.

Một hệ sinh thái tác động xã hội không có nghĩa là tất cả mọi người phải làm cùng một công việc.

Ngược lại:

Mỗi bên có một vai trò khác nhau nhưng cùng hướng đến một vấn đề hoặc mục tiêu chung.

Ví dụ:

Người trẻ → ý tưởng và năng lượng hành động.

Cộng đồng → nhu cầu thực tế và tri thức bản địa.

Doanh nghiệp → vốn, sản phẩm, công nghệ, thị trường và năng lực vận hành.

Tổ chức xã hội → chuyên môn, mạng lưới và khả năng tiếp cận nhóm hưởng lợi.

Trường học/đại học → nghiên cứu, tri thức và nguồn nhân lực.

Nhà đầu tư/nhà tài trợ → nguồn vốn.

Chính quyền → chính sách, thể chế và nguồn lực công.

Truyền thông → nhận thức xã hội và lan tỏa câu chuyện.

Chuyên gia → phương pháp, dữ liệu và năng lực chuyên môn.

Tình nguyện viên → thời gian, kỹ năng và sức người.

Khi các nguồn lực này được kết nối, tác động có khả năng vượt ra khỏi phạm vi của từng dự án riêng lẻ.

3. AI ĐANG CÙNG NHAU TẠO RA TÁC ĐỘNG XÃ HỘI?

Một trong những hiểu lầm phổ biến là chỉ có tổ chức phi lợi nhuận hoặc các quỹ từ thiện mới tạo ra Social Impact.

Trên thực tế, hệ sinh thái có thể bao gồm rất nhiều chủ thể:

  • Cá nhân

Một người sáng lập dự án, nhà giáo dục, nhà nghiên cứu, chuyên gia, tình nguyện viên, người trẻ hoặc một công dân bình thường đều có thể trở thành tác nhân tạo tác động.

  •  Cộng đồng

Cộng đồng không chỉ là đối tượng hưởng lợi mà còn có thể là người đồng thiết kế và đồng thực hiện giải pháp.

  • Doanh nghiệp

Doanh nghiệp có thể tạo tác động thông qua:

  • Sản phẩm.
  • Dịch vụ.
  • Việc làm.
  • Chuỗi cung ứng.
  • CSR.
  • ESG.
  • Social Innovation.
  • Social Enterprise.
  • Impact Investment.
  • Tổ chức xã hội

Các tổ chức xã hội thường đóng vai trò kết nối vấn đề thực tế với nguồn lực và giải pháp.

  • Nhà nước và cơ quan công

Chính sách và thể chế có thể tạo điều kiện để những mô hình hiệu quả được nhân rộng.

  • Trường học và viện nghiên cứu

Tri thức, dữ liệu và nghiên cứu giúp xã hội hiểu rõ hơn về nguyên nhân, hiệu quả và khả năng nhân rộng của các giải pháp.

  • Nhà tài trợ và nhà đầu tư tác động

Nguồn vốn là một trong những yếu tố quan trọng giúp các sáng kiến chuyển từ ý tưởng thành chương trình có khả năng vận hành lâu dài.

  •  Các tổ chức trung gian

Đây là nhóm thường bị bỏ quên nhưng rất quan trọng.

Họ có thể cung cấp:

  • Đào tạo.
  • Tư vấn.
  • Kết nối.
  • Ươm tạo.
  • Đo lường tác động.
  • Hỗ trợ pháp lý.
  • Hỗ trợ truyền thông.
  • Kết nối vốn.

UNDP tại Việt Nam đã mô tả hệ sinh thái SIB với sự tham gia của doanh nghiệp tạo tác động, cơ quan nhà nước, nhà đầu tư và các tổ chức trung gian; đồng thời nhấn mạnh những thách thức như năng lực quản lý, đo lường tác động, tiếp cận tài chính và mức độ kết nối của hệ sinh thái.

4. TỪ “LÀM VIỆC TỐT” ĐẾN “TẠO RA TÁC ĐỘNG”

Một hoạt động cộng đồng có thể rất ý nghĩa nhưng chưa chắc đã tạo ra tác động dài hạn.

Có thể hình dung chuỗi tác động như sau:

INPUT → ACTIVITY → OUTPUT → OUTCOME → IMPACT

Ví dụ:

Nguồn lực: 500 triệu đồng + 20 chuyên gia + 100 tình nguyện viên.

Hoạt động: triển khai chương trình giáo dục.

Output: 1.000 học sinh tham gia.

Outcome: học sinh cải thiện kiến thức và kỹ năng.

Impact: năng lực học tập, cơ hội phát triển và khả năng tiếp cận giáo dục được cải thiện trong dài hạn.

Đây cũng là lý do Impact Measurement – Đo lường tác động ngày càng quan trọng.

OECD cho rằng đo lường tác động không chỉ nhằm chứng minh thành tích mà còn giúp tổ chức hiểu điều gì đang hiệu quả, điều gì cần cải thiện và đóng góp của mình đối với mục tiêu xã hội.

5. MUOIBA SAOSANG ECOSYSTEM VÀ TƯ DUY SOCIAL IMPACT

Tại MuoiBa SaoSang Ecosystem, Social Impact có thể được nhìn nhận không phải như một hoạt động độc lập mà là một quá trình:

Phát triển con người → Phát triển cộng đồng → Phát triển dự án → Tạo tác động xã hội.

Tư duy này bắt đầu từ một nguyên tắc:

Thay đổi xã hội bền vững bắt đầu từ sự trưởng thành của mỗi con người.

Một người hiểu mình hơn có thể phát triển năng lực.

Một người có năng lực có thể đóng góp tốt hơn cho cộng đồng.

Một cộng đồng có năng lực có thể hình thành những dự án giải quyết vấn đề thực tế.

Những dự án được kết nối có thể tạo ra ảnh hưởng rộng hơn.

Và khi nhiều tổ chức, doanh nghiệp, chuyên gia, trường học, cộng đồng và nguồn lực cùng kết nối, tác động có thể tiến tới cấp độ hệ thống.

Đây cũng là tinh thần của một Social Impact Ecosystem:

Không chỉ tạo ra người hưởng lợi – mà tạo ra người có khả năng tiếp tục tạo giá trị.

6. MỘT HỆ SINH THÁI TÁC ĐỘNG XÃ HỘI BỀN VỮNG CẦN GÌ?

Một hệ sinh thái muốn phát triển lâu dài cần ít nhất 6 yếu tố:

  •  Con người

Có những người đủ năng lực, đạo đức và tinh thần trách nhiệm để hành động.

  •  Vấn đề thực tế

Tác động phải xuất phát từ nhu cầu thực tế thay vì chỉ từ một ý tưởng đẹp.

  • Giải pháp

Giải pháp cần phù hợp với bối cảnh, nhóm hưởng lợi và nguồn lực.

  • Nguồn lực

Bao gồm tài chính, con người, tri thức, công nghệ, dữ liệu, cơ sở vật chất và mạng lưới.

  • Đo lường

Cần biết mình đã tạo ra thay đổi gì và bằng chứng ở đâu.

  • Khả năng hợp tác và nhân rộng

Một dự án đơn lẻ có giới hạn. Một hệ sinh thái có khả năng kết nối, học hỏi và nhân rộng những mô hình phù hợp.

7. KẾT LUẬN: SOCIAL IMPACT KHÔNG PHẢI LÀ MỘT ĐIỂM ĐẾN

Tác động xã hội không bắt đầu từ những dự án thật lớn.

Nó có thể bắt đầu từ một người.

Sau đó là một nhóm người.

Rồi trở thành một cộng đồng.

Tiếp tục được tổ chức hóa thành một tổ chức hoặc mô hình.

Khi nhiều tổ chức cùng hành động, tác động có thể lan rộng đến xã hội.

Và khi những thay đổi chạm đến cách hệ thống vận hành – từ chính sách, nguồn lực, thị trường, văn hóa đến mạng lưới hợp tác – chúng ta bắt đầu nói đến Systemic Impact.

Đó chính là hành trình:

CÁ NHÂN → CỘNG ĐỒNG → TỔ CHỨC → XÃ HỘI → HỆ THỐNG

Trong bối cảnh Việt Nam, quy mô của hệ sinh thái cũng đang cho thấy tiềm năng đáng kể. UNDP ghi nhận khoảng 26.000 doanh nghiệp tạo tác động xã hội tại Việt Nam vào năm 2021, tương đương khoảng 3% tổng số doanh nghiệp và hợp tác xã. Bên cạnh đó, các chương trình như Youth Co:Lab tại Việt Nam đã kết nối khu vực công, tư nhân, học thuật và các tổ chức thanh niên nhằm thúc đẩy đổi mới và khởi nghiệp tạo tác động xã hội.

Những con số đó cho thấy Social Impact không còn chỉ là câu chuyện của một vài dự án thiện nguyện. Đó đang trở thành một không gian hợp tác đa bên, nơi con người, cộng đồng, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, trường học, chính quyền, nhà đầu tư, chuyên gia và truyền thông cùng tham gia tạo ra giá trị.

Và câu hỏi quan trọng nhất không còn chỉ là:

“Chúng ta đã làm được bao nhiêu?”

Mà là:

“Chúng ta đã tạo ra thay đổi gì – cho ai – ở cấp độ nào – và liệu thay đổi đó có thể tiếp tục tồn tại sau khi dự án kết thúc hay không?”