MUOIBA SAOSANG ECOSYSTEM BẢO TRỢ PHÁP LÝ CHO DỰ ÁN TRUYỀN THÔNG & SỰ KIỆN CỘNG ĐỒNG (P2)

Pháp lý truyền thông – sử dụng logo – hợp đồng tài trợ – thỏa thuận hợp tác

Trong quá trình triển khai một dự án cộng đồng, truyền thông và sự kiện thường được xem là những hoạt động giúp dự án tiếp cận công chúng, thu hút người tham gia, kết nối nhà tài trợ và lan tỏa giá trị xã hội. Tuy nhiên, phía sau một bài đăng, poster, video, banner, backdrop hay một sự kiện cộng đồng là nhiều vấn đề pháp lý cần được xác định rõ.

Một dự án có thể có mục tiêu hoàn toàn vì cộng đồng nhưng điều đó không đồng nghĩa mọi hoạt động truyền thông đều mặc nhiên nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của pháp luật.

Từ ngày 01/01/2026, Luật số 75/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quảng cáo chính thức có hiệu lực. Tiếp đó, Nghị định 342/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quảng cáo có hiệu lực từ 15/02/2026. Đây là những căn cứ quan trọng mà các tổ chức, cá nhân triển khai dự án truyền thông, sự kiện và hoạt động cộng đồng cần cập nhật.

Với định hướng “Human First – Minh bạch – Có chứng từ – Có báo cáo – Có đối soát”, MuoiBa SaoSang Ecosystem phát triển hoạt động bảo trợ pháp lý cho dự án truyền thông & sự kiện cộng đồng nhằm hỗ trợ các bên chủ động nhận diện rủi ro, chuẩn hóa hồ sơ và xác lập trách nhiệm trước khi triển khai.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính thông tin, giáo dục và định hướng quản trị dự án; không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý của luật sư hoặc cơ quan có thẩm quyền đối với từng vụ việc cụ thể.

1. Pháp lý về truyền thông và quảng bá cho các dự án xã hội

Dự án cộng đồng có cần quan tâm đến pháp luật quảng cáo?

Câu trả lời là có, tùy vào bản chất và phương thức truyền thông.

Luật Quảng cáo điều chỉnh hoạt động sử dụng người hoặc phương tiện nhằm giới thiệu đến người tiếp nhận về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ. Luật Quảng cáo sửa đổi năm 2025 đã có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và mở rộng, cập nhật một số khái niệm liên quan đến hoạt động quảng cáo trên môi trường số.

Đặc biệt, pháp luật hiện hành đã xác định rõ hơn vai trò của:

  • Người kinh doanh dịch vụ quảng cáo;
  • Người phát hành quảng cáo;
  • Người chuyển tải sản phẩm quảng cáo;
  • Người tiếp nhận quảng cáo.

Đây là điểm đáng chú ý đối với các dự án cộng đồng có sử dụng Facebook, TikTok, YouTube, website, KOL/KOC, người dẫn chương trình, diễn giả, đại sứ hoặc người có ảnh hưởng để truyền thông cho chương trình.

Những nội dung truyền thông cần kiểm tra

Một dự án xã hội trước khi công bố truyền thông nên kiểm tra tối thiểu 5 nhóm nội dung:

Thứ nhất – Tính chính xác của thông tin.

Thông tin về mục tiêu, đơn vị tổ chức, nhà tài trợ, số lượng người hưởng lợi, nguồn lực huy động, kết quả chương trình… cần có căn cứ.

Luật Quảng cáo yêu cầu nội dung quảng cáo phải trung thực, chính xác, rõ ràng và không gây hiểu nhầm.

Thứ hai – Hình ảnh và quyền sử dụng hình ảnh.

Không nên tự ý sử dụng hình ảnh của người tham gia, trẻ em, người hưởng lợi, tình nguyện viên, diễn giả hoặc đối tác cho mục đích truyền thông nếu chưa xác định cơ sở sử dụng phù hợp.

Thứ ba – Nội dung thương hiệu.

Tên, logo, slogan, nhãn hiệu, hình ảnh nhận diện của nhà tài trợ và đối tác cần được sử dụng đúng phạm vi được cho phép.

Thứ tư – Nội dung có yếu tố thương mại.

Một chương trình xã hội có thể có nhà tài trợ thương mại. Vì vậy, cần phân biệt rõ nội dung giới thiệu chương trình, nội dung ghi nhận tài trợ và nội dung quảng bá sản phẩm, dịch vụ của nhà tài trợ.

Thứ năm – Người thực hiện truyền thông.

Từ năm 2026, quy định về “người chuyển tải sản phẩm quảng cáo” được cập nhật đáng chú ý. Vì vậy, khi dự án sử dụng cá nhân có ảnh hưởng trên môi trường mạng để quảng bá, các bên cần xác định rõ vai trò, nội dung và trách nhiệm.

Một nguyên tắc đơn giản

Không phải cứ “vì cộng đồng” thì có thể bỏ qua pháp lý.

Ngược lại, pháp lý tốt giúp dự án cộng đồng chứng minh được:

Ai tổ chức → tổ chức hoạt động gì → truyền thông nội dung nào → sử dụng nguồn lực của ai → chịu trách nhiệm ra sao.

Đó cũng là nền tảng để xây dựng niềm tin với cộng đồng.

2. Sử dụng logo của nhà tài trợ và đối tác trong truyền thông dự án: Những điều cần lưu ý

Logo là tài sản nhận diện thương hiệu. Vì vậy, việc một dự án đưa logo của doanh nghiệp, tổ chức, trường học, quỹ, đơn vị truyền thông hoặc đối tác lên poster không nên được hiểu đơn giản là “được tài trợ thì được dùng logo”.

Luật Sở hữu trí tuệ là một trong những nền tảng pháp lý quan trọng điều chỉnh quyền đối với nhãn hiệu và các đối tượng sở hữu trí tuệ. Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 đã được sửa đổi, bổ sung qua nhiều giai đoạn và cần được đối chiếu với văn bản hiện hành khi xử lý từng trường hợp cụ thể.

5 vấn đề cần xác nhận trước khi đưa logo lên truyền thông

  • Ai là chủ sở hữu hoặc đơn vị có quyền sử dụng logo?

Đây là bước đầu tiên.

Không nên nhận logo từ một cá nhân rồi mặc nhiên coi đó là sự cho phép chính thức của doanh nghiệp hoặc tổ chức.

  • Phạm vi được sử dụng là gì?

Một thỏa thuận có thể cho phép sử dụng logo:

  • Trên poster;
  • Trên backdrop;
  • Trên website;
  • Trong bài viết;
  • Trong video;
  • Trong tài liệu sự kiện;
  • Trên mạng xã hội;
  • Trong báo cáo tổng kết.

Nhưng phạm vi này nên được xác định bằng văn bản.

  • Thời hạn sử dụng

Ví dụ, nhà tài trợ cho phép sử dụng logo trong thời gian diễn ra chương trình từ ngày 01/10 đến 30/10/2026.

Sau chương trình, việc tiếp tục sử dụng logo trong một chiến dịch khác cần được xem xét lại.

  • Vị trí và cách thể hiện

Không nên tự ý:

  • Thay đổi màu logo;
  • Biến dạng logo;
  • Ghép logo với thông điệp gây hiểu nhầm;
  • Đặt logo trong ngữ cảnh mà đối tác không chấp thuận;
  • Dùng logo để tạo cảm giác doanh nghiệp là đơn vị tổ chức nếu họ chỉ là nhà tài trợ.
  • Quyền kiểm duyệt

Một điều khoản rất hữu ích là quy định:

“Mọi thiết kế có sử dụng logo của nhà tài trợ/đối tác phải được bên sở hữu hoặc đại diện được ủy quyền xác nhận trước khi phát hành.”

Điều này tạo ra một quy trình kiểm soát rõ ràng.

Một số con số pháp lý cần đặc biệt lưu ý

Đối với một số hình thức quảng cáo ngoài trời và sản phẩm quảng cáo có nội dung tuyên truyền, cổ động chính sách xã hội, Luật Quảng cáo quy định cụ thể về vị trí và diện tích thể hiện logo, nhãn hiệu trong từng trường hợp. Chẳng hạn, quy định đối với bảng quảng cáo, băng-rôn có nội dung tuyên truyền, cổ động chính trị, chính sách xã hội từng đặt giới hạn diện tích logo, nhãn hiệu của người quảng cáo không quá 20% diện tích bảng quảng cáo hoặc băng-rôn. Băng-rôn cũng có quy định về thời hạn treo không quá 15 ngày trong trường hợp thuộc quy định tương ứng.

Do đó, không nên lấy con số 20% hoặc 15 ngày áp dụng máy móc cho mọi loại poster, backdrop, banner hoặc thiết kế truyền thông. Cần xác định chính xác loại phương tiện quảng cáo và quy định đang áp dụng.

3. Hợp đồng tài trợ sự kiện cộng đồng: Những điều khoản quan trọng

Một trong những rủi ro phổ biến của các dự án cộng đồng là thỏa thuận tài trợ chỉ tồn tại dưới dạng tin nhắn:

“Bên anh/chị hỗ trợ chương trình 20 triệu.”

Sau đó, hai bên phát sinh tranh luận về thời điểm chuyển tiền, quyền lợi truyền thông, logo, vé tham dự, bài đăng, phát biểu tại sự kiện hoặc trách nhiệm khi chương trình thay đổi.

Một hợp đồng tài trợ rõ ràng có thể giảm đáng kể những tranh chấp này.

Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 là một trong những nền tảng pháp lý chung về giao dịch và hợp đồng tại Việt Nam.

Đối với hoạt động quảng cáo, Luật Quảng cáo cũng quy định việc hợp tác giữa các chủ thể trong hoạt động quảng cáo phải thông qua hợp đồng quảng cáo theo quy định pháp luật.

8 nhóm điều khoản nên có trong hợp đồng tài trợ

  • Thông tin pháp lý của các bên

Bao gồm:

  • Tên tổ chức/cá nhân;
  • Người đại diện;
  • Chức vụ;
  • Địa chỉ;
  • Mã số doanh nghiệp hoặc thông tin định danh phù hợp;
  • Thông tin liên hệ;
  • Căn cứ và phạm vi đại diện.
  • Mục đích tài trợ

Cần ghi rõ:

Tài trợ cho chương trình nào?

Ví dụ:

“Chương trình Community Impact 2026 tổ chức ngày… tại…”

Không nên ghi chung chung “tài trợ hoạt động cộng đồng”.

  • Giá trị và hình thức tài trợ

Có thể là:

  • Tiền mặt;
  • Chuyển khoản;
  • Hiện vật;
  • Địa điểm;
  • Thiết bị;
  • Nhân sự;
  • Dịch vụ;
  • Truyền thông;
  • Học bổng;
  • Sản phẩm hỗ trợ người hưởng lợi.

Nếu tài trợ bằng hiện vật, nên có bảng mô tả số lượng, chủng loại và giá trị tham chiếu nếu cần.

  • Quyền lợi của nhà tài trợ

Có thể bao gồm:

  • Logo trên poster;
  • Logo trên backdrop;
  • Mention trên bài viết;
  • Bài viết giới thiệu;
  • Booth tại sự kiện;
  • Phát biểu;
  • Vé tham dự;
  • Quyền xuất hiện trong video recap;
  • Báo cáo kết quả chương trình.

Nhưng quyền lợi cần được ghi cụ thể thay vì dùng các cụm từ như “được truyền thông rộng rãi”.

  • Quyền sử dụng logo và tài sản thương hiệu

Nên xác định:

Logo nào – dùng ở đâu – trong bao lâu – với mục đích gì – ai duyệt – có được chỉnh sửa hay không.

  • Tiến độ và phương thức thanh toán

Ví dụ:

  • 50% khi ký thỏa thuận;
  • 50% trước ngày tổ chức.

Hoặc một cơ chế khác phù hợp với dự án.

Điều quan trọng là phải ghi rõ thời hạn, tài khoản nhận tiền và chứng từ liên quan.

  • Thay đổi hoặc hủy sự kiện

Đây là điều khoản thường bị bỏ quên.

Cần dự liệu:

  • Sự kiện bị hủy;
  • Đổi ngày;
  • Đổi địa điểm;
  • Thay đổi quy mô;
  • Không đạt số lượng người tham dự dự kiến;
  • Thiên tai hoặc sự kiện bất khả kháng;
  • Nhà tài trợ rút khỏi chương trình.
  • Báo cáo và nghiệm thu

Đối với dự án cộng đồng, đây là điều khoản đặc biệt quan trọng.

Sau chương trình, nên có:

Báo cáo hoạt động → báo cáo nguồn lực → bằng chứng triển khai → hình ảnh → số người tham gia → số người hưởng lợi → kết quả → các vấn đề phát sinh.

Điều này phù hợp với nguyên tắc quản trị:

Minh bạch – Có chứng từ – Có báo cáo – Có đối soát.

4. Thỏa thuận hợp tác giữa các tổ chức cộng đồng: Vì sao nên có văn bản?

Một dự án cộng đồng có thể có:

  • Đơn vị sáng lập;
  • Đơn vị tổ chức;
  • Đơn vị đồng hành;
  • Đơn vị tài trợ;
  • Đơn vị truyền thông;
  • Đơn vị chuyên môn;
  • Đơn vị cung cấp địa điểm;
  • Đội ngũ tình nguyện viên;
  • Đối tác giáo dục;
  • Doanh nghiệp;
  • Chuyên gia.

Càng nhiều bên tham gia, khả năng hiểu khác nhau về trách nhiệm càng cao.

Vì vậy, một Thỏa thuận hợp tác – MOU – Partnership Agreement có thể tạo ra “bản đồ trách nhiệm” giữa các bên.

Một văn bản hợp tác nên trả lời 7 câu hỏi

Ai làm?

Xác định rõ đơn vị chịu trách nhiệm chính và đơn vị phối hợp.

Làm gì?

Mô tả công việc cụ thể.

Khi nào làm?

Xác định timeline và các mốc quan trọng.

Sử dụng nguồn lực nào?

Ví dụ:

  • Nhân sự;
  • Tài chính;
  • Địa điểm;
  • Thiết bị;
  • Truyền thông;
  • Chuyên môn.

Ai sở hữu nội dung?

Đặc biệt quan trọng đối với:

  • Bộ nhận diện;
  • Video;
  • Hình ảnh;
  • Bài viết;
  • Giáo trình;
  • Tài liệu;
  • Dữ liệu khảo sát;
  • Báo cáo;
  • Nội dung đào tạo.

Ai chịu trách nhiệm khi xảy ra vấn đề?

Cần phân định trách nhiệm thay vì để đến khi có sự cố mới tìm người chịu trách nhiệm.

Quan hệ hợp tác kết thúc khi nào?

Cần quy định:

  • Thời hạn;
  • Gia hạn;
  • Chấm dứt;
  • Hậu quả khi chấm dứt;
  • Xử lý tài sản, dữ liệu và nội dung sau khi kết thúc.

5. MuoiBa SaoSang Ecosystem và định hướng bảo trợ pháp lý cho dự án cộng đồng

Trong hệ sinh thái cộng đồng, pháp lý không nên được nhìn nhận đơn thuần là “giấy tờ để đối phó khi có vấn đề”.

Pháp lý nên được xem như một phần của quản trị dự án có trách nhiệm.

Với các dự án truyền thông và sự kiện cộng đồng, MuoiBa SaoSang Ecosystem định hướng hoạt động bảo trợ pháp lý theo hướng hỗ trợ dự án nhận diện và chuẩn hóa các nhóm vấn đề như:

  1. Rà soát thông tin và nội dung truyền thông

→ Kiểm tra các thông tin quan trọng trước khi công bố.

  1. Rà soát quyền sử dụng logo

→ Xác định phạm vi sử dụng logo của nhà tài trợ, đối tác và các bên liên quan.

  1. Chuẩn hóa hợp đồng tài trợ

→ Làm rõ giá trị tài trợ, quyền lợi, nghĩa vụ, tiến độ và báo cáo.

  1. Chuẩn hóa thỏa thuận hợp tác

→ Phân định vai trò, trách nhiệm, nguồn lực và quyền đối với sản phẩm tạo ra.

  1. Kiểm soát hồ sơ dự án

→ Lưu trữ proposal, brief, hợp đồng, biên bản, chứng từ, danh sách đối tác và báo cáo.

  1. Kết nối chuyên gia pháp lý khi cần

→ Đối với vấn đề có tính chất chuyên môn hoặc tranh chấp, dự án cần được chuyển đến luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật phù hợp để được tư vấn theo từng trường hợp.

Đây là cách tiếp cận phù hợp với tinh thần:

Phát triển con người → Phát triển cộng đồng → Phát triển dự án → Tạo tác động xã hội.

6. Checklist pháp lý trước khi truyền thông một sự kiện cộng đồng

Trước khi nhấn nút “Publish”, ban tổ chức có thể sử dụng checklist 10 điểm:

☐ Đã xác định rõ đơn vị tổ chức chưa?

☐ Thông tin về chương trình có chính xác không?

☐ Đã có quyền sử dụng hình ảnh cần thiết chưa?

☐ Logo của đối tác đã được cho phép sử dụng chưa?

☐ Đã xác định phạm vi sử dụng logo chưa?

☐ Nội dung quảng bá có gây hiểu nhầm về vai trò của nhà tài trợ không?

☐ Các quyền lợi tài trợ đã được ghi nhận bằng văn bản chưa?

☐ Hợp đồng/thỏa thuận đã xác định rõ trách nhiệm các bên chưa?

☐ Đã có cơ chế xử lý khi sự kiện thay đổi hoặc hủy chưa?

☐ Sau chương trình có kế hoạch báo cáo và đối soát chưa?

Nếu một trong những câu hỏi trên chưa có câu trả lời rõ ràng, dự án nên hoàn thiện hồ sơ trước khi mở rộng truyền thông.

7. Kết luận: Pháp lý tốt là nền móng của niềm tin cộng đồng

Một poster đẹp có thể giúp một dự án được chú ý.

Một chiến dịch truyền thông tốt có thể giúp dự án tiếp cận hàng nghìn người.

Một sự kiện được tổ chức chuyên nghiệp có thể tạo ra nhiều kết nối.

Nhưng một hệ thống pháp lý và quản trị minh bạch mới giúp những kết nối đó phát triển bền vững.

Đặc biệt trong bối cảnh Luật Quảng cáo đã được sửa đổi và có hiệu lực từ năm 2026, cùng với Nghị định 342/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/02/2026, các tổ chức cộng đồng cần chủ động cập nhật quy định thay vì chỉ xử lý pháp lý khi phát sinh sự cố.

Đối với MuoiBa SaoSang Ecosystem, bảo trợ pháp lý cho dự án truyền thông & sự kiện cộng đồng không chỉ là việc kiểm tra một hợp đồng hay một mẫu văn bản.

Đó là quá trình xây dựng một nền tảng hợp tác dựa trên:

MINH BẠCH – TRÁCH NHIỆM – TÔN TRỌNG – CÓ CHỨNG TỪ – CÓ BÁO CÁO – CÓ ĐỐI SOÁT.

Bởi một dự án tạo tác động xã hội bền vững không chỉ cần một ý tưởng tốt, mà còn cần một cơ chế triển khai có trách nhiệm.

MuoiBa SaoSang Ecosystem – Building People. Connecting Communities. Creating Impact.

Thông tin pháp lý tham khảo

  • Luật số 75/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quảng cáo, ban hành ngày 16/06/2025, có hiệu lực từ 01/01/2026.
  • Nghị định 342/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Quảng cáo, có hiệu lực từ 15/02/2026.
  • Luật Quảng cáo số 16/2012/QH13, cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung và văn bản hợp nhất hiện hành.
  • Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 và các văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan.
  • Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, nền tảng pháp lý chung về giao dịch, nghĩa vụ và hợp đồng dân sự.
  • Luật Thương mại, văn bản hợp nhất số 113/VBHN-VPQH năm 2025.

Các quy định pháp luật có thể tiếp tục được sửa đổi, bổ sung; khi ký kết hợp đồng hoặc xử lý một vụ việc cụ thể, các bên nên đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện và tham vấn chuyên gia pháp lý phù hợp.