KHÓA HỌC: COMMUNITY LEADERSHIP – LÃNH ĐẠO HOẠT ĐỘNG CỘNG ĐỒNG: PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẪN DẮT ĐỘI NHÓM CHO NGƯỜI TRẺ

Trong một dự án cộng đồng, có một ý tưởng tốt chưa bao giờ là đủ. Một chương trình có thể bắt đầu từ một người đầy nhiệt huyết, nhưng để duy trì hoạt động, kết nối tình nguyện viên, phân công công việc và tạo ra tác động thực tế, dự án cần một đội ngũ có khả năng phối hợp. Và phía sau một đội ngũ hoạt động hiệu quả thường cần một người lãnh đạo biết cách dẫn dắt con người, phân công đúng việc, tạo động lực và xử lý những khác biệt trong tập thể.

Đó cũng là lý do COMMUNITY LEADERSHIP – Lãnh Đạo Hoạt Động Cộng Đồng được phát triển trong hệ sinh thái MuoiBa SaoSang Ecosystem.

Đây là chương trình đào tạo leadership thực hành dành cho người trẻ đang hoặc chuẩn bị đảm nhận vai trò trưởng nhóm, thủ lĩnh CLB, điều phối viên, project leader, youth leader hoặc người phụ trách các hoạt động cộng đồng.

Khóa học không hướng người học trở thành một “người ra lệnh”. Thay vào đó, chương trình tập trung phát triển năng lực lãnh đạo bằng trách nhiệm, khả năng kết nối và năng lực phát triển con người.

  1. THÔNG TIN TỔNG QUAN
  • COMMUNITY LEADERSHIP LÀ KHÓA HỌC GÌ?

COMMUNITY LEADERSHIP – Lãnh Đạo Hoạt Động Cộng Đồng là khóa học tập trung vào bốn năng lực cốt lõi:

LEAD – DELEGATE – MOTIVATE – RESOLVE

Trong đó:

  • Lead: Lãnh đạo và định hướng đội nhóm.
  • Delegate: Phân công công việc phù hợp với năng lực từng thành viên.
  • Motivate: Tạo động lực và duy trì sự gắn kết.
  • Resolve: Nhận diện và xử lý xung đột trong đội nhóm.

Một trong những câu hỏi trọng tâm của chương trình là:

Làm thế nào để một người trẻ có thể dẫn dắt con người cùng nhau tạo ra giá trị, thay vì chỉ đơn giản là giao việc cho thành viên?

Từ câu hỏi này, học viên được tiếp cận leadership không chỉ dưới góc độ quản lý nhiệm vụ mà còn ở khía cạnh phát triển con người và xây dựng đội ngũ.

Một Leader không nhất thiết phải là người giỏi nhất trong nhóm. Người Leader cần biết cách xác định mục tiêu, kết nối những năng lực khác nhau, tạo môi trường để thành viên đóng góp và giúp đội nhóm cùng tiến về một hướng.

Vì vậy, COMMUNITY LEADERSHIP tập trung vào quá trình:

Hiểu mình → Hiểu đội nhóm → Dẫn dắt → Phân công → Kết nối → Giải quyết vấn đề → Tạo tác động.

  • VÌ SAO NGƯỜI TRẺ THAM GIA HOẠT ĐỘNG CỘNG ĐỒNG CẦN HỌC LEADERSHIP?

Nhiều người trẻ bắt đầu hành trình cộng đồng từ vai trò tình nguyện viên. Sau một thời gian, họ có thể trở thành trưởng nhóm, trưởng ban, điều phối viên hoặc project leader.

Khi vai trò thay đổi, yêu cầu năng lực cũng thay đổi.

Một tình nguyện viên có thể tập trung hoàn thành nhiệm vụ của mình. Nhưng một Leader cần quan tâm đến toàn bộ đội nhóm.

Leader phải đặt ra những câu hỏi như:

  • Thành viên nào phù hợp với nhiệm vụ nào?
  • Làm thế nào để giao việc mà không khiến thành viên cảm thấy bị áp đặt?
  • Nếu một thành viên không hoàn thành nhiệm vụ thì xử lý ra sao?
  • Làm thế nào để duy trì động lực cho đội nhóm?
  • Khi hai thành viên xảy ra mâu thuẫn, Leader nên làm gì?
  • Làm thế nào để tổ chức một cuộc họp hiệu quả?
  • Khi kế hoạch thay đổi, làm thế nào để đội nhóm thích nghi?
  • Làm sao để Leader không rơi vào tình trạng “ôm hết mọi việc”?

Những vấn đề này thường không thể giải quyết chỉ bằng nhiệt huyết.

Người lãnh đạo cần có tư duy, kỹ năng, công cụ và trải nghiệm thực hành.

Đó chính là khoảng trống mà COMMUNITY LEADERSHIP hướng tới.

  • COMMUNITY LEADERSHIP DÀNH CHO AI?

Khóa học được thiết kế dành cho người trẻ trong độ tuổi tham khảo 18–30, đặc biệt phù hợp với những nhóm sau:

  • Trưởng nhóm mới

Đây là những người vừa được giao vai trò Leader nhưng chưa có nhiều kinh nghiệm.

Họ có thể gặp những khó khăn như:

  • Không biết cách giao việc.
  • Có xu hướng ôm việc.
  • Ngại góp ý cho thành viên.
  • Khó nhắc nhở người không hoàn thành nhiệm vụ.
  • Không biết xử lý mâu thuẫn.
  • Áp lực khi đội nhóm gặp vấn đề.

COMMUNITY LEADERSHIP cung cấp những framework và công cụ thực tế để họ bắt đầu xây dựng phong cách lãnh đạo của riêng mình.

  • Youth Leader và thủ lĩnh trẻ

Những người đã có kinh nghiệm hoạt động cộng đồng có thể sử dụng khóa học để phát triển lên cấp độ cao hơn.

Trọng tâm không còn chỉ là “làm tốt công việc”, mà là giúp người khác cùng làm tốt công việc.

  • Ban điều hành CLB và cộng đồng

Khóa học phù hợp với:

  • Chủ nhiệm CLB.
  • Phó chủ nhiệm.
  • Trưởng ban.
  • Project Leader.
  • Community Leader.
  • Thành viên Ban Điều hành.

Đây là những vị trí thường phải vừa quản lý công việc vừa duy trì con người.

  • Người chuẩn bị trở thành Leader

Ngay cả khi chưa chính thức giữ vai trò lãnh đạo, sinh viên và người trẻ có định hướng xây dựng cộng đồng, làm dự án xã hội, điều hành CLB hoặc khởi nghiệp cũng có thể chuẩn bị năng lực leadership từ sớm.

4. MỤC TIÊU ĐÀO TẠO CỦA COMMUNITY LEADERSHIP

Sau chương trình, học viên hướng tới 6 nhóm năng lực chính.

  • LEADERSHIP MINDSET – TƯ DUY LÃNH ĐẠO

Học viên tìm hiểu:

  • Leadership là gì?
  • Leader khác Manager như thế nào?
  • Lãnh đạo khác quản lý công việc ra sao?
  • Vai trò của Leader trong hoạt động cộng đồng.
  • Trách nhiệm của Leader đối với thành viên.
  • Tầm quan trọng của niềm tin và minh bạch.

Từ đó, người học từng bước chuyển từ tư duy:

“Tôi phải quản lý mọi thứ.”

sang:

“Tôi giúp đội nhóm có khả năng cùng nhau hoàn thành mục tiêu.”

  • TEAM BUILDING – XÂY DỰNG ĐỘI NHÓM

Một nhóm có nhiều người chưa chắc đã trở thành một đội nhóm.

Học viên được thực hành:

  • Xây dựng team vision.
  • Xác định team goals.
  • Xác định vai trò.
  • Nhận diện điểm mạnh thành viên.
  • Thiết lập nguyên tắc làm việc.
  • Xây dựng văn hóa đội nhóm.
  • Tạo môi trường an toàn để thành viên đóng góp ý kiến.
  • DELEGATION – PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC

Một Leader hiệu quả không nhất thiết phải làm nhiều nhất.

Khóa học hướng dẫn nguyên tắc:

Đúng người – Đúng việc – Đúng thời điểm – Đúng trách nhiệm.

Học viên thực hành cách:

  • Phân tích nhiệm vụ.
  • Đánh giá năng lực thành viên.
  • Giao nhiệm vụ.
  • Xác định deadline.
  • Xác định người chịu trách nhiệm.
  • Theo dõi tiến độ.
  • Follow-up.
  • Hạn chế micromanagement.
  • MOTIVATION – TẠO ĐỘNG LỰC

Mỗi thành viên có thể có một lý do khác nhau để tham gia cộng đồng.

Có người muốn học hỏi. Có người muốn đóng góp. Có người muốn kết nối. Có người muốn phát triển kỹ năng.

Vì vậy, Leader cần hiểu rằng động lực của mọi người không hoàn toàn giống nhau.

Khóa học tập trung vào:

  • Recognition.
  • Feedback.
  • Purpose.
  • Belonging.
  • Growth.
  • Trao quyền.
  • Ghi nhận đóng góp.
  • Duy trì engagement.
  • COMMUNICATION & CONFLICT RESOLUTION

Một đội nhóm khó tránh khỏi khác biệt.

Học viên được thực hành:

  • Active Listening.
  • Giao tiếp rõ ràng.
  • Đặt câu hỏi.
  • Feedback mang tính xây dựng.
  • Giving Feedback.
  • Receiving Feedback.
  • Difficult Conversation.
  • Nhận diện nguyên nhân xung đột.
  • Phân biệt xung đột công việc và xung đột quan hệ.
  • Điều phối đối thoại.

Framework xử lý xung đột được xây dựng theo chuỗi:

LISTEN → IDENTIFY → CLARIFY → DISCUSS → AGREE → FOLLOW-UP

  • COMMUNITY LEADERSHIP IN ACTION

Mục tiêu cuối cùng là đưa leadership vào thực tế.

Học viên áp dụng kiến thức vào:

  • CLB sinh viên.
  • Đội nhóm tình nguyện.
  • Dự án cộng đồng.
  • Hoạt động xã hội.
  • Chương trình giáo dục.
  • Nhóm người trẻ.
  • Các sáng kiến tạo tác động.

4. LỘ TRÌNH COMMUNITY LEADERSHIP 4 TUẦN – 8 BUỔI

Khóa học được thiết kế trong 4 tuần, 8 buổi, mỗi tuần 2 buổi.

  • Tổng thời lượng: 16 giờ.
  • Thời lượng: 2 giờ/buổi.
  • Quy mô đề xuất: 15–30 học viên/lớp.
  • Hình thức: Online, Offline hoặc Hybrid.
  • TUẦN 1: HIỂU VỀ LÃNH ĐẠO

BUỔI 1: LEADERSHIP MINDSET

Học viên khám phá:

  • Leadership là gì?
  • Leader và Manager.
  • Lãnh đạo bằng quyền lực hay ảnh hưởng?
  • Trách nhiệm của Leader.
  • Những sai lầm phổ biến của Leader trẻ.

Hoạt động thực hành:

Leadership Self-Assessment

Học viên nhận diện:

  • Điểm mạnh.
  • Điểm cần cải thiện.
  • Phong cách giao tiếp.
  • Khả năng ra quyết định.
  • Năng lực dẫn dắt.

Output: Personal Leadership Profile.

BUỔI 2: BUILDING A TEAM

Nội dung:

  • Team Vision.
  • Team Goals.
  • Team Roles.
  • Team Rules.
  • Team Culture.
  • Trust trong đội nhóm.

Học viên giải quyết case:

“Bạn được giao xây dựng một team 10 người để triển khai một dự án cộng đồng trong 30 ngày.”

Output: Team Structure Canvas.

  • TUẦN 2: PHÂN CÔNG & QUẢN LÝ ĐỘI NHÓM

BUỔI 3: DELEGATION

Học viên tìm hiểu:

  • Vì sao Leader thường ôm việc?
  • Phân công theo năng lực.
  • Job Ownership.
  • Responsibility và Accountability.
  • Deadline.
  • Follow-up.
  • Delegation without Micromanagement.

Học viên thực hành Task Delegation Matrix trên một dự án cộng đồng giả định.

BUỔI 4: TEAM PERFORMANCE

Nội dung:

  • Theo dõi tiến độ.
  • Check-in.
  • Team Meeting.
  • 1:1 Meeting.
  • Feedback.
  • KPI/OKR cơ bản.
  • Theo dõi hiệu suất phù hợp với nhóm cộng đồng.

Học viên mô phỏng cuộc họp với nhiều tình huống khác nhau.

Output:

  • Team Meeting Template.
  • Team Performance Tracker.
  • TUẦN 3: TẠO ĐỘNG LỰC & GIAO TIẾP

BUỔI 5: MOTIVATION

Học viên tìm hiểu:

  • Vì sao thành viên mất động lực?
  • Intrinsic Motivation.
  • Extrinsic Motivation.
  • Recognition.
  • Purpose.
  • Belonging.
  • Growth.
  • Trao quyền.

Tình huống thực hành:

Một thành viên từng rất tích cực nhưng gần đây liên tục vắng họp và không hoàn thành nhiệm vụ.

Học viên thực hành 1:1 Motivation Conversation.

Output: Team Motivation Plan.

BUỔI 6: LEADERSHIP COMMUNICATION

Nội dung:

  • Active Listening.
  • Clear Communication.
  • Feedback.
  • Difficult Conversation.
  • Cách nói “không”.
  • Góp ý mà không làm tổn thương thành viên.

Học viên thực hành Role-play giữa:

  • Leader và Member.
  • Leader và Co-Leader.
  • Leader và Volunteer.
  • Leader và thành viên vi phạm quy định.

Output: Leadership Communication Toolkit.

  • TUẦN 4: XỬ LÝ XUNG ĐỘT & LÃNH ĐẠO THỰC CHIẾN

BUỔI 7: CONFLICT MANAGEMENT

Học viên phân tích:

  • Xung đột nhiệm vụ.
  • Xung đột quan hệ.
  • Xung đột lợi ích.
  • Nguyên nhân xung đột.
  • Khi nào Leader cần can thiệp?
  • Các bước xử lý xung đột.

Case Study:

Hai thành viên chủ chốt bất đồng quan điểm và không muốn tiếp tục làm việc cùng nhau.

Học viên đóng vai Leader và điều phối cuộc đối thoại.

Output: Conflict Resolution Plan.

BUỔI 8: COMMUNITY LEADERSHIP CHALLENGE

Đây là buổi Capstone của chương trình.

Học viên được chia thành các nhóm và nhận nhiệm vụ:

“Bạn đang lãnh đạo một đội nhóm 10–15 người triển khai một dự án cộng đồng trong 30 ngày.”

Trong quá trình thực hành, các tình huống bất ngờ xuất hiện:

  • Thành viên bỏ cuộc.
  • Thành viên không hoàn thành nhiệm vụ.
  • Hai thành viên xảy ra mâu thuẫn.
  • Deadline bị trễ.
  • Thành viên mất động lực.
  • Kế hoạch cần thay đổi.

Nhóm phải phân tích, ra quyết định và xử lý tình huống.

  1. THÔNG TIN KHÁC VỀ KHÓA HỌC
  • COMMUNITY LEADERSHIP ACTION PLAN – SẢN PHẨM ĐẦU RA

Sau khóa học, mỗi học viên hoặc nhóm học viên xây dựng COMMUNITY LEADERSHIP ACTION PLAN.

Kế hoạch bao gồm:

  1. Vision.
  2. Team Structure.
  3. Roles.
  4. Delegation Plan.
  5. Communication Plan.
  6. Motivation Plan.
  7. Conflict Resolution Plan.
  8. Team Meeting System.
  9. Risk Management.
  10. 30-Day Leadership Action Plan.

Đây không chỉ là một bài tập cuối khóa mà có thể trở thành bản kế hoạch hành động để học viên áp dụng vào CLB, dự án hoặc đội nhóm thực tế.

2. PHƯƠNG PHÁP ĐÀO TẠO: 20% LEARN – 30% DISCUSS – 50% PRACTICE

COMMUNITY LEADERSHIP không được thiết kế theo mô hình chỉ nghe giảng.

Định hướng đào tạo là:

20% LEARN – 30% DISCUSS – 50% PRACTICE

Mini Lecture

Mentor cung cấp framework và kiến thức nền.

Case Study

Học viên phân tích các tình huống leadership.

Role-play

Học viên đóng vai:

  • Leader.
  • Member.
  • Volunteer.
  • Project Manager.
  • Các bên trong xung đột.

Team Challenge

Các nhóm cùng giải quyết một vấn đề.

Peer Feedback

Học viên quan sát và phản hồi lẫn nhau.

Reflection

Sau mỗi buổi:

What happened? → What did I learn? → What will I change?

Action Learning

Triết lý xuyên suốt:

HIỂU → THỰC HÀNH → PHẢN TƯ → ĐIỀU CHỈNH → ÁP DỤNG

3. HỌC VIÊN NHẬN ĐƯỢC GÌ SAU KHÓA HỌC?

Sau chương trình, học viên có thể tích lũy ba nhóm giá trị chính.

KIẾN THỨC

Hiểu các nguyên tắc nền tảng về:

  • Leadership.
  • Team Building.
  • Delegation.
  • Motivation.
  • Communication.
  • Conflict Management.

KỸ NĂNG

Thực hành:

  • Dẫn dắt đội nhóm.
  • Phân công.
  • Điều phối cuộc họp.
  • Feedback.
  • Tạo động lực.
  • Xử lý xung đột.
  • Theo dõi tiến độ.

CÔNG CỤ

Bộ công cụ có thể bao gồm:

  • Leadership Self-Assessment.
  • Team Structure Canvas.
  • Delegation Matrix.
  • Team Meeting Template.
  • Feedback Template.
  • Motivation Plan.
  • Conflict Resolution Template.
  • Community Leadership Action Plan.

Quan trọng hơn, học viên có cơ hội thực hành các tình huống gần với thực tế hoạt động CLB, tình nguyện, cộng đồng và dự án xã hội.

4. COMMUNITY LEADERSHIP TRONG HỆ SINH THÁI MUOIBA SAOSANG

Trong định hướng MuoiBa SaoSang Ecosystem, phát triển con người không dừng lại ở việc giúp một cá nhân hiểu bản thân.

Hành trình được mở rộng theo hướng:

PHÁT TRIỂN CON NGƯỜI → PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC → XÂY DỰNG ĐỘI NHÓM → KIẾN TẠO CỘNG ĐỒNG → TẠO TÁC ĐỘNG XÃ HỘI

COMMUNITY LEADERSHIP nằm tại điểm giao giữa:

Personal Development + Leadership + Community Development + Social Impact.

Khóa học giúp kết nối năng lực cá nhân với năng lực làm việc cùng người khác.

Một người trẻ có thể có ý tưởng. Nhưng để biến ý tưởng thành dự án, họ cần đội nhóm.

Một đội nhóm có thể có nhiệt huyết. Nhưng để hoạt động bền vững, đội nhóm cần hệ thống.

Và để một hệ thống có thể tạo ra tác động, cần những người Leader biết kết nối con người, phát triển con người và chịu trách nhiệm với mục tiêu chung.

5. COMMUNITY LEADERSHIP TRONG LỘ TRÌNH ĐÀO TẠO NGƯỜI TRẺ

COMMUNITY LEADERSHIP có thể được đặt trong một learning pathway của MuoiBa SaoSang Ecosystem:

VOLUNTEER 101
↓
COMMUNITY PROJECT 101
↓
YOUTH COMMUNITY BUILDER
↓
COMMUNITY LEADERSHIP
↓
PROJECT LEADERSHIP / SOCIAL IMPACT PROJECT
↓
CHANGE MAKERS

Mỗi chương trình có thể đảm nhận một vai trò khác nhau.

VOLUNTEER 101 tập trung vào hành trang để trở thành tình nguyện viên có trách nhiệm.

COMMUNITY PROJECT 101 giúp người trẻ hình thành và triển khai một dự án.

YOUTH COMMUNITY BUILDER tập trung vào xây dựng, phát triển và kết nối cộng đồng.

COMMUNITY LEADERSHIP phát triển năng lực lãnh đạo con người và đội nhóm.

PROJECT LEADERSHIP mở rộng năng lực quản lý dự án.

CHANGE MAKERS hướng năng lực đã được phát triển vào các sáng kiến và dự án tạo tác động.

Qua đó, người học có thể hình dung một hành trình phát triển:

Tham gia → Thực hành → Xây dựng → Lãnh đạo → Tạo tác động.