FUNDRAISING & PARTNERSHIP – Gọi Nguồn Lực Cho Dự Án Cộng Đồng là khóa học thuộc MuoiBa SaoSang Ecosystem, được thiết kế dành cho Project Leader, Organizer, Community Builder, Youth Leader và những người trẻ đang xây dựng các dự án, sáng kiến cộng đồng.
Trong quá trình triển khai một dự án xã hội, một ý tưởng tốt chưa chắc đã đủ để tạo ra tác động. Dự án còn cần con người, tài chính, chuyên môn, truyền thông, địa điểm, công nghệ, thiết bị, mạng lưới và nhiều loại nguồn lực khác.
Vì vậy, một trong những năng lực quan trọng của người dẫn dắt dự án cộng đồng là biết xác định nguồn lực cần thiết, tìm đúng đối tác, xây dựng proposal có giá trị và phát triển quan hệ hợp tác lâu dài.
Đó chính là trọng tâm của khóa học FUNDRAISING & PARTNERSHIP.
- THÔNG TIN TỔNG QUAN
-
FUNDRAISING & PARTNERSHIP LÀ KHÓA HỌC GÌ?
Nhiều người thường hiểu fundraising đơn giản là “đi xin tài trợ”. Tuy nhiên, fundraising cho một dự án cộng đồng có phạm vi rộng hơn rất nhiều.
FUNDRAISING & PARTNERSHIP – Gọi Nguồn Lực Cho Dự Án Cộng Đồng giúp học viên tiếp cận fundraising theo tư duy:
Project → Value Proposition → Proposal → Resource → Partnership → Implementation → Impact → Relationship
Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi:
“Ai có tiền để tài trợ cho dự án?”
khóa học hướng học viên đến một câu hỏi rộng hơn:
“Dự án đang cần nguồn lực gì và ai có thể cùng chúng ta tạo ra giá trị đó?”
Một dự án cộng đồng có thể cần:
- Nguồn tài chính.
- Nhân sự.
- Chuyên gia.
- Địa điểm.
- Thiết bị.
- Sản phẩm.
- Truyền thông.
- Học bổng.
- Hậu cần.
- Công nghệ.
- Dữ liệu.
- Kiến thức chuyên môn.
- Mạng lưới.
- Cộng đồng.
- Cơ hội tiếp cận người hưởng lợi.
Do đó, fundraising không chỉ là huy động tiền mặt. Đây còn là quá trình resource mobilization – huy động và kết nối các nguồn lực phù hợp với mục tiêu của dự án.
Học viên sẽ được hướng dẫn xây dựng Resource Map và Partnership Map, từ đó chuyển nhu cầu của dự án thành chiến lược tiếp cận nguồn lực cụ thể.
-
AI NÊN THAM GIA KHÓA FUNDRAISING & PARTNERSHIP?
Khóa học được thiết kế đặc biệt cho những người đang hoặc chuẩn bị tham gia vào quá trình xây dựng, vận hành và phát triển dự án cộng đồng.
Project Leader
Dành cho những người đang trực tiếp dẫn dắt dự án nhưng gặp khó khăn trong việc:
- Tìm nguồn lực.
- Xây dựng proposal.
- Tìm sponsor.
- Tiếp cận doanh nghiệp.
- Pitch dự án.
- Đàm phán quyền lợi.
- Duy trì quan hệ với đối tác.
Mục tiêu là chuyển một “ý tưởng hay” thành một “dự án có proposal và partnership strategy rõ ràng”.
Organizer
Phù hợp với người tổ chức:
- Event.
- Workshop.
- Campaign.
- Volunteer project.
- Youth project.
- Social campaign.
- Hoạt động cộng đồng.
Khóa học giúp trả lời hệ thống các câu hỏi:
Tìm ai → Nói gì → Gửi gì → Đề xuất gì → Đổi lại gì → Follow-up thế nào?
Thành viên Fundraising & Partnership
Phù hợp với thành viên phụ trách:
- External Relations.
- Partnership.
- Sponsorship.
- Fundraising.
- Corporate Relations.
Học viên được xây dựng hệ thống gồm:
Partner Database + Outreach Plan + Proposal + Pitch + Follow-up System.
Community Builder và Youth Leader
Những người trẻ đang muốn xây dựng sáng kiến xã hội, câu lạc bộ, cộng đồng hoặc dự án có thể sử dụng kiến thức từ khóa học để phát triển năng lực huy động nguồn lực và kết nối đối tác.
-
MỤC TIÊU CỦA KHÓA HỌC FUNDRAISING & PARTNERSHIP
Sau khóa học, học viên hướng tới việc có thể xây dựng một chiến lược fundraising và partnership tương đối hoàn chỉnh cho dự án thực tế của mình.
-
Hiểu bản chất của fundraising
Học viên được phân biệt các khái niệm:
- Fundraising.
- Sponsorship.
- Donation.
- Grant.
- Partnership.
- CSR Partnership.
- In-kind Sponsorship.
- Media Partnership.
- Strategic Partnership.
Từ đó hiểu rằng:
Fundraising = Resource Mobilization + Value Exchange + Relationship Building.
-
Xác định nhu cầu nguồn lực
Học viên xây dựng Project Resource Map để xác định:
- Cần bao nhiêu tài chính?
- Cần nhân sự nào?
- Cần chuyên gia nào?
- Cần địa điểm không?
- Cần truyền thông không?
- Cần hiện vật gì?
- Cần công nghệ nào?
- Cần network nào?
- Cần đối tác triển khai nào?
Từ đó hình thành logic:
Need → Resource → Potential Source → Partner
-
Xây dựng Proposal
Học viên được hướng dẫn xây dựng proposal với các nội dung:
- Project Overview.
- Social Problem.
- Target Beneficiaries.
- Project Objectives.
- Project Activities.
- Expected Outcomes.
- Impact.
- Timeline.
- Team.
- Budget.
- Partnership Opportunity.
- Sponsorship Packages.
- Communication Benefits.
- Measurement & Reporting.
- Contact.
d. Xây dựng Value Proposition
Một proposal hiệu quả không chỉ trả lời:
“Dự án cần tài trợ bao nhiêu?”
mà còn phải giải thích:
“Đối tác nhận được giá trị gì khi đồng hành?”
Giá trị có thể bao gồm:
Project Impact + Brand Value + Community Value + Communication Value + Employee Engagement + CSR/ESG Value
e. Tìm kiếm và phân loại đối tác
Học viên xây dựng Potential Partner List và phân loại theo nhu cầu của dự án:
- Corporate Partner.
- CSR Partner.
- Foundation.
- NGO.
- Education Partner.
- Media Partner.
- Professional Partner.
- Venue Partner.
- Resource Partner.
- Technology Partner.
- Community Partner.
- Individual Donor.
f. Tiếp cận và pitching
Học viên thực hành:
- Introduction Email.
- Partnership Message.
- Proposal Submission.
- Follow-up.
- Meeting Request.
- Project Introduction.
- Partnership Pitch.
- Q&A.
g. Đàm phán Partnership
Khóa học hướng học viên đến tư duy:
What We Need ↔ What We Offer
với bốn nguyên tắc:
Mutual Value – Transparency – Accountability – Impact
h. Quản trị quan hệ đối tác
Partnership không kết thúc khi dự án nhận được tài trợ.
Quy trình được định hướng:
Contact → Meeting → Proposal → Negotiation → Agreement → Implementation → Reporting → Appreciation → Long-term Partnership
4. LỘ TRÌNH KHÓA HỌC FUNDRAISING & PARTNERSHIP 4 TUẦN
Khóa học gồm 4 tuần – 8 buổi – 16 giờ, kết hợp kiến thức, thực hành, feedback và pitching.
| Nội dung | Định hướng |
| Thời lượng | 4 tuần |
| Số buổi | 8 buổi |
| Tần suất | 2 buổi/tuần |
| Thời lượng | 2 giờ/buổi |
| Tổng thời lượng | 16 giờ |
| Hình thức | Online / Offline / Hybrid |
| Quy mô | 15–25 học viên/lớp |
| Đối tượng | Project Leader, Organizer |
| Phương pháp | Learn – Practice – Pitch |
| Dự án xuyên suốt | 01 dự án cộng đồng của học viên |
-
TUẦN 1: FUNDRAISING FOUNDATION
BUỔI 1: FUNDRAISING 101 – HIỂU VỀ NGUỒN LỰC
Học viên tìm hiểu:
- Fundraising là gì?
- Vì sao dự án cần nguồn lực?
- Fundraising khác Sponsorship thế nào?
- Partnership khác Donation thế nào?
- Các loại nguồn lực của dự án cộng đồng.
Các nhóm nguồn lực gồm:
Financial – Human – Knowledge – Media – Venue – Equipment – Product – Network – Technology
Học viên thực hành:
Project Need → Resource → Potential Source
Output: 01 Project Resource Map.
BUỔI 2: PROJECT VALUE – DỰ ÁN CỦA BẠN CÓ GIÁ TRỊ GÌ?
Học viên phân tích:
- Social Problem.
- Target Beneficiary.
- Project Solution.
- Project Impact.
- Why Now?
- Why Us?
- Why Partner?
Framework:
Problem → Solution → Beneficiary → Impact → Partnership Opportunity
Học viên xây dựng:
- Project One-Liner.
- Project Value Proposition.
- Why Partner With Us?
Output: 01 Project Value Proposition Canvas.
-
TUẦN 2: PROPOSAL & SPONSORSHIP
BUỔI 3: PROPOSAL BUILDING
Học viên xây dựng Proposal với các phần:
- Cover.
- Executive Summary.
- Problem.
- Project Overview.
- Target Group.
- Objectives.
- Activities.
- Timeline.
- Team.
- Budget.
- Expected Impact.
- Partnership Opportunity.
- Communication Plan.
- Sponsorship Package.
- Contact.
Output: Proposal Draft 1.0.
BUỔI 4: SPONSORSHIP STRATEGY
Nội dung tập trung vào cách thiết kế gói tài trợ và quyền lợi dựa trên giá trị thực tế.
Các hình thức có thể gồm:
- Title Sponsor.
- Gold Sponsor.
- Silver Sponsor.
- Supporting Partner.
- In-kind Partner.
- Media Partner.
- Strategic Partner.
Ví dụ:
| Partner | Contribution | Benefit |
| Financial Partner | Tài chính | Visibility + Impact |
| Product Partner | Sản phẩm | Product Integration |
| Media Partner | Truyền thông | Content Collaboration |
| Venue Partner | Địa điểm | Event Activation |
| Expert Partner | Chuyên môn | Knowledge Contribution |
| Network Partner | Community | Audience Access |
Output: 01 Sponsorship / Partnership Package.
c. TUẦN 3: PARTNER DEVELOPMENT
BUỔI 5: PARTNER MAPPING
Học viên xây dựng Ideal Partner Profile – IPP, phân tích:
- Industry.
- Company Size.
- Target Audience.
- CSR/ESG Interests.
- Brand Values.
- Previous Activities.
- Community Relevance.
- Geographic Relevance.
- Partnership Potential.
Sau đó xây dựng danh sách 30 Potential Partners.
Việc lựa chọn đối tác không chỉ dựa vào quy mô doanh nghiệp mà dựa trên:
Project Fit + Value Fit + Resource Fit + Relationship Fit
Output: 30-Potential-Partner Database.
BUỔI 6: PARTNER OUTREACH & PITCHING
Học viên thực hành cấu trúc Partnership Email:
Hook → Project → Why You → Partnership → CTA
Các kênh tiếp cận có thể bao gồm:
- Email.
- LinkedIn.
- Facebook.
- Professional Network.
- Warm Introduction.
- Community Network.
Học viên đồng thời thực hành pitching ở nhiều cấp độ:
- 30 giây.
- 1 phút.
- 3 phút.
- 5 phút.
Buổi học có thể mô phỏng:
Project Leader ↔ Corporate Partner
Output:
- Partnership Email.
- 3-minute Pitch.
- Meeting Script.
d. TUẦN 4: NEGOTIATION & PARTNERSHIP MANAGEMENT
BUỔI 7: NEGOTIATION
Học viên tìm hiểu:
- Xác định nhu cầu của đối tác.
- Xác định quyền lợi có thể trao đổi.
- Xác định giới hạn phù hợp.
- Negotiation Do/Don’t.
- Xử lý yêu cầu ngoài phạm vi.
- Xử lý từ chối.
- Quản trị kỳ vọng.
Một số tình huống thực hành:
Sponsor yêu cầu thêm quyền lợi – Project Leader xử lý thế nào?
Đối tác không đồng ý mức tài trợ – Có thể chuyển sang nguồn lực khác không?
Đối tác muốn visibility cao – Dự án có thể đáp ứng đến đâu?
Output: Partnership Negotiation Plan.
BUỔI 8: PARTNERSHIP PITCH DAY
Buổi cuối được thiết kế theo mô hình Demo Day.
Mỗi cá nhân hoặc nhóm trình bày:
Project
- Problem.
- Solution.
- Beneficiary.
- Impact.
Resource Need
- Cần gì?
- Vì sao cần?
- Giá trị bao nhiêu?
Partnership
- Tìm đối tác nào?
- Vì sao phù hợp?
- Đề xuất gì?
Sponsorship
- Package.
- Benefit.
- Activation.
Impact
- KPI.
- Outcome.
- Reporting.
Pitch
5 phút Pitch + 5 phút Q&A
- THÔNG TIN KHÁC VỀ KHÓA HỌC
-
HỌC VIÊN NHẬN ĐƯỢC GÌ SAU KHÓA HỌC?
Điểm quan trọng của FUNDRAISING & PARTNERSHIP là học viên không chỉ học kiến thức mà còn xây dựng một bộ công cụ có thể tiếp tục sử dụng cho dự án.
Về kiến thức
Học viên hiểu:
- Fundraising.
- Sponsorship.
- Partnership.
- CSR.
- Resource Mobilization.
- Proposal.
- Negotiation.
Về kỹ năng
Có khả năng:
- Xây dựng proposal.
- Tìm kiếm đối tác.
- Viết partnership email.
- Pitch dự án.
- Thiết kế sponsorship package.
- Đàm phán.
- Follow-up.
- Quản trị partnership.
Về sản phẩm đầu ra
Học viên hướng tới hoàn thiện:
01 Project Proposal
01 Fundraising Strategy
01 Partner Database
01 Sponsorship Package
01 Partnership Pitch Deck
01 Partnership Outreach Kit
-
FUNDRAISING & PARTNERSHIP KIT – BỘ HỒ SƠ CUỐI KHÓA
Sản phẩm đầu ra có thể được định vị theo concept:
FROM IDEA TO PARTNERSHIP
Học viên phát triển một dự án theo chuỗi:
PROJECT PROFILE
↓
PROJECT PROPOSAL
↓
RESOURCE MAP
↓
PARTNER MAP
↓
SPONSORSHIP PACKAGE
↓
PITCH DECK
↓
OUTREACH PLAN
↓
NEGOTIATION PLAN
↓
PARTNERSHIP ROADMAP
Đây là điểm quan trọng trong thiết kế khóa học: đầu ra tập trung vào một dự án thực tế thay vì chỉ kiểm tra kiến thức lý thuyết.
-
BỘ TEMPLATE FUNDRAISING & PARTNERSHIP
Để tăng khả năng ứng dụng, khóa học có thể cung cấp hệ thống template gồm:
- Project Proposal Template.
- Project Brief Template.
- Resource Mapping Template.
- Partner Mapping Template.
- Sponsor Database.
- Sponsorship Package Template.
- Partnership Email Template.
- Follow-up Email Template.
- Partnership Meeting Agenda.
- Pitch Deck Template.
- Partnership Negotiation Checklist.
- Partnership Tracking Sheet.
- Sponsor Benefit Matrix.
- Partnership KPI Template.
- Impact Report Template.
Những công cụ này giúp học viên tiếp tục sử dụng framework sau khi kết thúc khóa học.
4. PHƯƠNG PHÁP ĐÀO TẠO: LEARN – PRACTICE – FEEDBACK – PITCH – CONNECT
Khóa học được định hướng theo phương pháp:
30% – LEARN
Học viên tiếp cận:
- Framework.
- Case Study.
- Template.
- Methodology.
50% – PRACTICE
Học viên trực tiếp xây dựng proposal và fundraising strategy cho dự án thật của mình.
20% – FEEDBACK & PITCH
Bao gồm:
- Peer Review.
- Mentor Feedback.
- Pitching.
- Simulation.
- Q&A.
Tinh thần cốt lõi:
Không học fundraising chỉ bằng lý thuyết. Học viên phải thực sự xây dựng một fundraising plan cho một dự án cụ thể.
5. 5 NGUYÊN TẮC CỐT LÕI CỦA FUNDRAISING & PARTNERSHIP
-
FUNDRAISING KHÔNG PHẢI LÀ “XIN TIỀN”
Fundraising được nhìn nhận như quá trình:
Resource Mobilization + Value Exchange + Relationship Building
Dự án cần tạo ra một đề xuất đủ rõ ràng để đối tác hiểu được họ có thể đóng góp gì và cùng tạo ra giá trị gì.
-
ĐỪNG BẮT ĐẦU BẰNG CÂU HỎI “AI CÓ TIỀN?”
Hãy bắt đầu bằng:
“Dự án đang cần nguồn lực gì?”
Sau đó mới tìm:
“Ai có thể cùng chúng ta tạo ra nguồn lực đó?”
-
PARTNERSHIP KHÔNG PHẢI GIAO DỊCH MỘT LẦN
Mục tiêu không chỉ là:
Get Support
mà hướng tới:
Build Relationship.
Một đối tác tốt có thể đồng hành qua nhiều giai đoạn khác nhau của dự án.
-
PROPOSAL PHẢI TRẢ LỜI HAI CÂU HỎI
Why This Project?
Vì sao dự án này cần được thực hiện?
Và:
Why Partner With Us?
Vì sao đối tác nên đồng hành với dự án?
-
MINH BẠCH LÀ NỀN TẢNG
Đối với dự án cộng đồng, fundraising cần đi cùng trách nhiệm giải trình.
Tinh thần:
MINH BẠCH – CÓ CHỨNG TỪ – CÓ BÁO CÁO – CÓ ĐỐI SOÁT
nên được xem là một nguyên tắc xuyên suốt trong quá trình huy động và sử dụng nguồn lực.
6. FUNDRAISING & PARTNERSHIP TRONG HỆ SINH THÁI MUOIBA SAOSANG
MuoiBa SaoSang Ecosystem định hướng phát triển con người và kiến tạo tác động xã hội thông qua sự kết nối giữa giáo dục, phát triển cá nhân, cộng đồng và các sáng kiến tạo giá trị.
Trong hệ thống đào tạo về hoạt động cộng đồng, FUNDRAISING & PARTNERSHIP có thể trở thành một mắt xích trong learning pathway:
COMMUNITY PROJECT 101
Ý tưởng → Thiết kế dự án
↓
YOUTH COMMUNITY BUILDER
Xây dựng → Phát triển cộng đồng
↓
COMMUNITY LEADERSHIP
Lãnh đạo → Vận hành đội nhóm
↓
COMMUNITY COMMUNICATION
Storytelling → PR → Lan tỏa
↓
FUNDRAISING & PARTNERSHIP
Nguồn lực → Đối tác → Tài trợ
↓
IMPACT PROJECT INCUBATOR
Phát triển → Triển khai → Đo lường tác động
Qua đó, người trẻ có thể từng bước phát triển từ người tham gia hoạt động cộng đồng thành người có năng lực xây dựng, dẫn dắt và phát triển dự án.
7. AI NÊN HỌC FUNDRAISING & PARTNERSHIP?
Khóa học phù hợp nếu bạn đang có một dự án nhưng chưa biết:
Tìm nguồn lực ở đâu?
Tìm đối tác như thế nào?
Viết proposal ra sao?
Thiết kế gói tài trợ thế nào?
Gửi email cho doanh nghiệp như thế nào?
Pitch dự án ra sao?
Follow-up thế nào sau cuộc gặp?
Đàm phán quyền lợi với đối tác ra sao?
Hoặc nếu bạn đang phụ trách Partnership, External Relations, Fundraising hay Sponsorship cho một tổ chức, câu lạc bộ hoặc dự án cộng đồng, khóa học có thể cung cấp một framework để hệ thống hóa công việc.
8. TỪ “DỰ ÁN CẦN TÀI TRỢ” ĐẾN “DỰ ÁN SẴN SÀNG HỢP TÁC”
Một dự án cộng đồng muốn huy động nguồn lực không chỉ cần một ý tưởng ý nghĩa.
Dự án cần có khả năng trả lời rõ ràng:
Chúng ta đang giải quyết vấn đề gì?
Ai là người hưởng lợi?
Chúng ta sẽ tạo ra thay đổi gì?
Dự án cần nguồn lực nào?
Nguồn lực đó có thể đến từ đâu?
Đối tác nhận được giá trị gì?
Chúng ta cam kết điều gì?
Đo lường tác động như thế nào?
Báo cáo và duy trì quan hệ ra sao?
Khi những câu hỏi đó được hệ thống hóa, fundraising không còn là một hoạt động tách rời mà trở thành một phần của chiến lược phát triển dự án.

Xem thêm
KHÓA HỌC: COMMUNITY PROJECT MANAGEMENT – QUẢN TRỊ DỰ ÁN CỘNG ĐỒNG
KHÓA HỌC: IMPACT MEASUREMENT – ĐO LƯỜNG TÁC ĐỘNG XÃ HỘI
KHÓA HỌC: CHANGE MAKERS – NGƯỜI TRẺ KIẾN TẠO THAY ĐỔI
KHÓA HỌC: COMMUNITY EVENT 101 – TỔ CHỨC SỰ KIỆN CỘNG ĐỒNG: TỪ Ý TƯỞNG ĐẾN MỘT SỰ KIỆN CÓ GIÁ TRỊ
KHÓA HỌC: FUNDRAISING & PARTNERSHIP – GỌI NGUỒN LỰC CHO DỰ ÁN CỘNG ĐỒNG
KHÓA HỌC: COMMUNITY COMMUNICATION – TRUYỀN THÔNG CHO DỰ ÁN CỘNG ĐỒNG: HỌC CÁCH KỂ CHUYỆN, LAN TỎA VÀ TẠO TÁC ĐỘNG
KHÓA HỌC: COMMUNITY LEADERSHIP – LÃNH ĐẠO HOẠT ĐỘNG CỘNG ĐỒNG: PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẪN DẮT ĐỘI NHÓM CHO NGƯỜI TRẺ
KHÓA HỌC: VOLUNTEER 101 – HÀNH TRANG NGƯỜI TRẺ LÀM TÌNH NGUYỆN: NỀN TẢNG KỸ NĂNG ĐỂ BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH KIẾN TẠO GIÁ TRỊ