CAREER EXPLORATION & EMPLOYABILITY REPORT – RESEARCH RESULTS FRAMEWORK

Nghiên cứu về định hướng nghề nghiệp, năng lực việc làm và khoảng cách giữa người trẻ Việt Nam với thị trường lao động

Lĩnh vực: Youth Development • Career Development • Education • Employability • Skills • Labor Market • Social Impact

Trong bối cảnh thị trường lao động liên tục thay đổi bởi công nghệ, chuyển đổi số, AI, kinh tế sáng tạo và những mô hình việc làm mới, lựa chọn nghề nghiệp của người trẻ không còn đơn giản là câu chuyện “học ngành gì – làm nghề gì”.

Một người trẻ có thể lựa chọn nghề nghiệp dựa trên đam mê, thu nhập, năng lực cá nhân, mong muốn của gia đình, ảnh hưởng từ xã hội hoặc cơ hội việc làm. Tuy nhiên, một lựa chọn được xem là phù hợp không chỉ cần đáp ứng mong muốn cá nhân mà còn cần tương thích với năng lực hiện tại, yêu cầu của doanh nghiệp và xu hướng của thị trường lao động.

Từ thực tế đó, MuoiBa SaoSang Ecosystem đề xuất CAREER EXPLORATION & EMPLOYABILITY REPORT – Research Results Framework – một khung nghiên cứu nhằm tìm hiểu cách người trẻ Việt Nam khám phá nghề nghiệp, ra quyết định nghề nghiệp, chuẩn bị năng lực việc làm và thích ứng với thị trường lao động.

Report hướng tới việc xây dựng một nguồn dữ liệu có giá trị cho người trẻ, nhà trường, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, nhà giáo dục và các chương trình phát triển thanh niên.

1. CAREER EXPLORATION & EMPLOYABILITY REPORT LÀ GÌ?

Career Exploration & Employability Report là báo cáo nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa:

Self-Awareness → Career Exploration → Career Decision → Skills → Employability → Labor Market → Career Development

Nghiên cứu không chỉ xem xét người trẻ muốn làm nghề gì, mà đi sâu hơn vào câu hỏi:

  • Vì sao họ lựa chọn nghề nghiệp đó?
  • Họ hiểu bản thân đến đâu?
  • Họ có biết mình đang có những năng lực nào?
  • Họ đang thiếu kỹ năng gì?
  • Họ hiểu thị trường lao động đến đâu?
  • Doanh nghiệp đang cần những năng lực nào?
  • Người trẻ có đang chuẩn bị đúng với yêu cầu của thị trường?
  • Khoảng cách giữa Career Aspiration – Current Capability – Employer Requirements đang ở mức nào?

Thông qua đó, Report hướng tới xây dựng một bức tranh toàn diện về Career Exploration và Employability của người trẻ Việt Nam.

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu tổng quát

Nghiên cứu nhằm tìm hiểu hành vi lựa chọn nghề nghiệp, mức độ khám phá nghề nghiệp, năng lực việc làm và khả năng thích ứng với thị trường lao động của người trẻ Việt Nam.

Report đồng thời xác định những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp và nhận diện khoảng cách giữa:

Nghề nghiệp mong muốn – Năng lực hiện tại – Yêu cầu của doanh nghiệp – Xu hướng thị trường lao động.

2.2. Năm câu hỏi nghiên cứu trọng tâm

01. Người trẻ đang ưu tiên yếu tố nào khi lựa chọn nghề nghiệp?

Nghiên cứu phân tích mức độ quan trọng của các yếu tố như:

  • Đam mê;
  • Thu nhập;
  • Sở thích;
  • Năng lực cá nhân;
  • Cơ hội việc làm;
  • Tính ổn định;
  • Cơ hội thăng tiến;
  • Môi trường làm việc;
  • Cân bằng cuộc sống;
  • Giá trị xã hội;
  • Uy tín của nghề nghiệp;
  • Xu hướng thị trường;
  • Ảnh hưởng của gia đình;
  • Ảnh hưởng từ bạn bè và mạng xã hội.

Từ đó có thể xác định Career Decision Priorities của người trẻ Việt Nam.

02. Đam mê, thu nhập và năng lực có vai trò như thế nào?

Một trong những vấn đề quan trọng của hướng nghiệp là sự cân bằng giữa:

Passion – Income – Capability

Người trẻ có thể yêu thích một nghề nhưng chưa chắc có năng lực phù hợp.

Ngược lại, một người có năng lực tốt trong một lĩnh vực nhưng lại không cảm thấy hứng thú với công việc đó.

Do đó, nghiên cứu sẽ xem xét:

  • Mức độ ưu tiên đam mê;
  • Mức độ ưu tiên thu nhập;
  • Mức độ ưu tiên năng lực;
  • Khả năng đánh giá điểm mạnh cá nhân;
  • Mức độ hiểu biết về yêu cầu nghề nghiệp;
  • Khả năng cân bằng giữa mong muốn và thực tế.

03. Gia đình và môi trường xã hội ảnh hưởng như thế nào?

Quyết định nghề nghiệp của người trẻ không diễn ra độc lập.

Gia đình, nhà trường, bạn bè, cộng đồng và truyền thông có thể tác động đáng kể đến nhận thức về nghề nghiệp.

Nghiên cứu sẽ xem xét:

  • Mức độ ảnh hưởng của cha mẹ;
  • Kỳ vọng của gia đình;
  • Ảnh hưởng của giáo viên;
  • Ảnh hưởng của bạn bè;
  • Social Media;
  • Influencers/KOLs;
  • Những hình mẫu nghề nghiệp;
  • Xu hướng xã hội;
  • Điều kiện kinh tế gia đình.

Qua đó xác định Social & Family Influence on Career Decision-Making.

04. Người trẻ hiểu thị trường lao động đến đâu?

Một quyết định nghề nghiệp hiệu quả cần kết nối với thực tế của thị trường lao động.

Nghiên cứu đánh giá:

  • Người trẻ có thường xuyên tìm hiểu nhu cầu tuyển dụng hay không;
  • Họ có hiểu yêu cầu của doanh nghiệp không;
  • Họ có biết những kỹ năng đang được thị trường cần;
  • Họ có theo dõi xu hướng nghề nghiệp mới;
  • Họ có hiểu sự thay đổi của công việc do công nghệ và AI;
  • Họ biết tìm thông tin nghề nghiệp từ đâu;
  • Mức độ tự tin khi đánh giá cơ hội việc làm.

05. Khoảng cách giữa nghề nghiệp mong muốn – năng lực hiện tại – yêu cầu doanh nghiệp là bao nhiêu?

Đây là một trong những trục nghiên cứu quan trọng nhất của Report.

Có thể xây dựng mô hình:

Career Aspiration

↓

Current Skills & Capability

↓

Employer Requirements

↓

Employability Gap

Nghiên cứu không chỉ xác định người trẻ muốn làm gì, mà còn xem xét liệu họ đã sẵn sàng để làm công việc đó hay chưa.

3. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

Đối tượng chính của nghiên cứu là:

Người trẻ Việt Nam từ 16–30 tuổi.

Mẫu nghiên cứu có thể bao gồm:

  • Học sinh THPT;
  • Sinh viên;
  • Sinh viên năm cuối;
  • Người mới tốt nghiệp;
  • Người đi làm 1–3 năm;
  • Người đang tìm việc;
  • Người đang chuyển đổi nghề nghiệp.

Việc phân tầng mẫu giúp Report không chỉ đưa ra một kết luận chung mà còn nhận diện sự khác biệt giữa các giai đoạn phát triển nghề nghiệp.

4. PHÂN TẦNG MẪU NGHIÊN CỨU

Theo độ tuổi

Nhóm Trọng tâm phân tích
16–18 Career Awareness & Early Exploration
19–22 Education & Career Choice
23–26 Entry into Labor Market
27–30 Career Development & Transition

Theo tình trạng nghề nghiệp

  • Học sinh;
  • Sinh viên;
  • Sinh viên năm cuối;
  • Người mới tốt nghiệp;
  • Người đi làm;
  • Người đang tìm việc;
  • Người đang chuyển nghề.

Theo khu vực

Có thể phân tích:

  • Thành thị;
  • Ngoài đô thị;
  • Các vùng địa lý;
  • Khu vực có mức độ tiếp cận giáo dục và cơ hội việc làm khác nhau.

Theo trình độ học vấn

  • THPT;
  • Trung cấp/Cao đẳng;
  • Đại học;
  • Sau đại học;
  • Khác.

Theo lĩnh vực nghề nghiệp

Có thể phân nhóm theo:

  • Business;
  • Marketing & Communication;
  • Technology;
  • Education;
  • Healthcare;
  • Finance;
  • Creative Industries;
  • Social Impact;
  • Engineering;
  • Services;
  • Entrepreneurship;
  • Khác.

5. KHUNG NGHIÊN CỨU TỔNG THỂ

CAREER EXPLORATION & EMPLOYABILITY REPORT có thể được xây dựng theo 8 nhóm nghiên cứu chính:

01. Career Awareness

Mức độ nhận thức nghề nghiệp

Đánh giá người trẻ biết gì về nghề nghiệp, ngành nghề và cơ hội việc làm.

02. Self-Awareness

Mức độ hiểu bản thân

Tập trung vào:

  • Strengths;
  • Interests;
  • Values;
  • Personality;
  • Skills;
  • Potential;
  • Career Preferences.

03. Career Exploration

Hành vi khám phá nghề nghiệp

Xem xét cách người trẻ:

  • tìm hiểu nghề;
  • trải nghiệm nghề;
  • tham gia internship;
  • tham dự workshop;
  • hỏi chuyên gia;
  • tìm kiếm thông tin online;
  • kết nối với người đang làm nghề.

04. Career Decision-Making

Quá trình ra quyết định nghề nghiệp

Phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn nghề.

05. Employability Skills

Năng lực việc làm

Có thể nghiên cứu:

  • Communication;
  • Critical Thinking;
  • Problem Solving;
  • Teamwork;
  • Leadership;
  • Digital Skills;
  • Adaptability;
  • Creativity;
  • Time Management;
  • Career Management.

06. Labor Market Awareness

Nhận thức về thị trường lao động

Đánh giá mức độ hiểu biết về:

  • nhu cầu tuyển dụng;
  • ngành nghề tăng trưởng;
  • kỹ năng được yêu cầu;
  • mức độ cạnh tranh;
  • xu hướng công nghệ;
  • AI;
  • mô hình làm việc mới.

07. Employability Gap

Khoảng cách năng lực việc làm

Đối chiếu:

Current Skills ↔ Required Skills

08. Career Confidence & Readiness

Mức độ tự tin và sẵn sàng nghề nghiệp

Đánh giá mức độ sẵn sàng của người trẻ khi bước vào thị trường lao động.

6. CAREER DECISION FACTORS INDEX

Một sản phẩm dữ liệu quan trọng của Report có thể là:

Career Decision Factors Index – Chỉ số các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp.

Các yếu tố có thể được xếp hạng theo mức độ ảnh hưởng:

  1. Personal Interest;
  2. Income;
  3. Personal Capability;
  4. Job Stability;
  5. Career Growth;
  6. Family Expectations;
  7. Social Influence;
  8. Job Market Demand;
  9. Work-Life Balance;
  10. Social Impact.

Từ đó có thể xây dựng biểu đồ:

“What Drives Young Vietnamese Career Decisions?”

Biểu đồ này giúp trả lời trực quan:

Điều gì thực sự đang thúc đẩy người trẻ lựa chọn nghề nghiệp?

7. PASSION – INCOME – CAPABILITY FRAMEWORK

Một trong những mô hình phân tích nổi bật của Report có thể là:

PASSION

Tôi muốn làm gì?

CAPABILITY

Tôi có khả năng làm gì?

INCOME

Công việc này có thể mang lại mức thu nhập và cơ hội phát triển như thế nào?

Ba yếu tố này tạo thành:

Career Alignment Triangle

Một lựa chọn nghề nghiệp bền vững cần xem xét cả mong muốn cá nhân, năng lực và thực tế kinh tế.

Report có thể phân nhóm người trẻ thành các nhóm như:

  • High Passion – High Capability;
  • High Passion – Low Capability;
  • Low Passion – High Capability;
  • Income-driven;
  • Family-driven;
  • Market-driven;
  • Uncertain/Undecided.

Qua đó tạo ra bức tranh sâu hơn về Career Decision Profiles.

8. CAREER EXPLORATION INDEX

Nghiên cứu có thể xây dựng Career Exploration Index – CEI.

Chỉ số này đánh giá mức độ chủ động của người trẻ trong quá trình khám phá nghề nghiệp.

Các tiêu chí có thể bao gồm:

  • Tìm hiểu nghề nghiệp;
  • Tìm hiểu ngành học;
  • Nghiên cứu thị trường lao động;
  • Tham gia internship;
  • Tham gia hoạt động ngoại khóa;
  • Tham dự career workshop;
  • Kết nối mentor;
  • Phỏng vấn người đang làm nghề;
  • Xây dựng career plan;
  • Tự đánh giá năng lực.

Từ đó phân loại:

Low Exploration → Moderate Exploration → Active Exploration → Career-Ready Exploration

9. EMPLOYABILITY SKILLS GAP

Một phần quan trọng khác là xác định những kỹ năng người trẻ cảm thấy mình đang thiếu.

Có thể khảo sát theo hai chiều:

Current Level

Tôi đang có năng lực này ở mức nào?

Required Level

Tôi cho rằng thị trường lao động yêu cầu năng lực này ở mức nào?

Khoảng cách giữa hai chỉ số tạo thành:

Employability Skills Gap

Ví dụ:

Skill Current Level Required Level Gap
Communication X X X
Critical Thinking X X X
Digital Skills X X X
Problem Solving X X X
Leadership X X X
Adaptability X X X

Qua đó xác định những năng lực cần ưu tiên trong các chương trình Career & Life Skills.

10. CAREER READINESS INDEX

Report có thể phát triển:

Career Readiness Index – CRI

Chỉ số đánh giá mức độ sẵn sàng nghề nghiệp của người trẻ dựa trên các nhóm:

Self-Awareness

Career Clarity

Skills

Experience

Labor Market Awareness

Career Planning

Confidence

Từ đó xây dựng các mức:

  • Career Unaware;
  • Career Exploring;
  • Career Developing;
  • Career Preparing;
  • Career Ready.

Đây có thể trở thành một trong những chỉ số quan trọng để theo dõi sự phát triển nghề nghiệp của người trẻ qua từng năm.

11. CAREER ASPIRATION – CAPABILITY – EMPLOYER GAP

Một mô hình trọng tâm của Report là:

Career Aspiration Gap

Có thể đo lường khoảng cách giữa:

01. What I Want

Nghề nghiệp tôi mong muốn

02. What I Can Do

Năng lực tôi đang có

03. What Employers Need

Năng lực doanh nghiệp yêu cầu

Từ đó xây dựng ma trận:

ASPIRATION × CAPABILITY × MARKET DEMAND

Mô hình này giúp nhận diện những trường hợp:

  • Mong muốn nghề nghiệp rõ nhưng thiếu năng lực;
  • Có năng lực nhưng chưa xác định nghề nghiệp;
  • Có mục tiêu nhưng chưa hiểu thị trường;
  • Đang học đúng ngành nhưng thiếu kỹ năng;
  • Có kỹ năng nhưng thiếu kinh nghiệm;
  • Lựa chọn nghề chủ yếu vì ảnh hưởng bên ngoài.

12. FAMILY & SOCIAL INFLUENCE

Một nhóm kết quả riêng có thể mang tên:

Who Influences Young People’s Career Decisions?

Nghiên cứu có thể phân tích:

Family → Teachers → Friends → Mentors → Social Media → Influencers → Employers → Self

Từ đó xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhóm.

Đặc biệt, Report có thể xem xét sự khác biệt giữa:

  • học sinh và sinh viên;
  • sinh viên và người đi làm;
  • thành thị và ngoài đô thị;
  • các nhóm tuổi khác nhau.

13. LABOR MARKET AWARENESS

Một người trẻ có thể có mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng nhưng chưa chắc hiểu thị trường lao động.

Do đó, Report có thể xây dựng:

Labor Market Awareness Index – LMAI

Các tiêu chí gồm:

  • Hiểu nhu cầu tuyển dụng;
  • Biết yêu cầu công việc;
  • Biết mức độ cạnh tranh;
  • Biết kỹ năng cần thiết;
  • Theo dõi xu hướng ngành;
  • Hiểu tác động của công nghệ;
  • Hiểu tác động của AI;
  • Biết cách tìm kiếm cơ hội việc làm.

Chỉ số này giúp đánh giá:

Người trẻ đang lựa chọn nghề nghiệp dựa trên thông tin thị trường hay chủ yếu dựa trên cảm nhận cá nhân?

14. EXPECTED RESEARCH OUTPUTS

CAREER EXPLORATION & EMPLOYABILITY REPORT có thể tạo ra nhiều nhóm kết quả.

01. Career Decision Map

Bản đồ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp.

02. Career Exploration Index

Chỉ số mức độ chủ động khám phá nghề nghiệp.

03. Career Readiness Index

Chỉ số mức độ sẵn sàng nghề nghiệp.

04. Employability Skills Gap

Bản đồ khoảng cách kỹ năng.

05. Career Aspiration Map

Bản đồ nghề nghiệp mong muốn của người trẻ.

06. Labor Market Awareness Index

Chỉ số nhận thức thị trường lao động.

07. Career Decision Profiles

Các nhóm chân dung người trẻ theo cách ra quyết định nghề nghiệp.

08. Youth Career Insights

Các insight nổi bật về xu hướng nghề nghiệp của người trẻ Việt Nam.

15. HỆ THỐNG BIỂU ĐỒ ĐỀ XUẤT

Để Report có tính trực quan cao, kết quả có thể được trình bày thông qua:

  • Career Decision Factors Ranking;
  • Passion vs Income vs Capability Chart;
  • Career Exploration Index;
  • Employability Skills Gap Chart;
  • Career Readiness Score;
  • Labor Market Awareness Chart;
  • Family & Social Influence Chart;
  • Career Aspiration Map;
  • Current Skills vs Required Skills;
  • Career Confidence by Age;
  • Career Exploration by Education Level;
  • Employability by Employment Status;
  • Urban vs Non-Urban Career Opportunity Comparison.

Những biểu đồ này giúp chuyển dữ liệu nghiên cứu thành insight dễ hiểu và có khả năng ứng dụng.

16. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT

MuoiBa SaoSang Ecosystem có thể triển khai nghiên cứu theo phương pháp Mixed Methods Research, kết hợp:

Quantitative Research

Khảo sát định lượng trên mẫu người trẻ Việt Nam.

Các nhóm biến có thể được đo bằng thang Likert, câu hỏi lựa chọn và câu hỏi xếp hạng.

Qualitative Research

Phỏng vấn sâu:

  • học sinh;
  • sinh viên;
  • người mới đi làm;
  • người chuyển nghề;
  • career mentors;
  • educators;
  • HR professionals;
  • employers.

Secondary Research

Đối chiếu với:

  • dữ liệu thị trường lao động;
  • báo cáo giáo dục;
  • báo cáo tuyển dụng;
  • nghiên cứu về youth development;
  • nghiên cứu về employability;
  • các báo cáo kỹ năng và nghề nghiệp.

17. CAREER STORIES – DỮ LIỆU ĐỊNH TÍNH

Bên cạnh dữ liệu thống kê, Report có thể xây dựng phần:

Youth Career Stories

Ghi nhận câu chuyện thực tế của người trẻ:

  • Tôi đã chọn nghề như thế nào?
  • Ai ảnh hưởng đến lựa chọn của tôi?
  • Tôi từng chọn sai hay chưa?
  • Tôi nhận ra điểm mạnh của mình khi nào?
  • Điều gì khiến tôi thay đổi nghề nghiệp?
  • Tôi thiếu kỹ năng gì khi bắt đầu đi làm?
  • Tôi mong muốn nhà trường hỗ trợ điều gì?
  • Tôi cần doanh nghiệp hỗ trợ điều gì?

Những câu chuyện này giúp dữ liệu nghiên cứu có thêm chiều sâu con người.

18. ỨNG DỤNG CỦA REPORT

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Đối với người trẻ

  • Hiểu bản thân;
  • Khám phá nghề nghiệp;
  • Xây dựng career roadmap;
  • Nhận diện skill gap;
  • Chuẩn bị cho thị trường lao động;
  • Tăng khả năng ra quyết định nghề nghiệp.

Đối với trường học

Dữ liệu có thể hỗ trợ:

  • thiết kế chương trình hướng nghiệp;
  • Career & Life Skills;
  • chương trình phát triển năng lực;
  • hoạt động mentoring;
  • kết nối sinh viên với doanh nghiệp.

Đối với doanh nghiệp

Report có thể cung cấp insight về:

  • kỳ vọng của người trẻ;
  • kỹ năng của ứng viên trẻ;
  • Career Expectations;
  • Employer Branding;
  • Youth Recruitment;
  • Talent Development.

Đối với tổ chức xã hội

Dữ liệu có thể được sử dụng để:

  • thiết kế chương trình Youth Development;
  • phát triển chương trình giáo dục;
  • xây dựng chương trình employability;
  • hỗ trợ thanh niên yếu thế;
  • tăng cơ hội tiếp cận thông tin nghề nghiệp.